réinsérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa lại vào, lại đưa vào: Hành động đặt một người, một vật hoặc một yếu tố trở lại vào vị trí, môi trường, hệ thống hoặc tình huống trước đó họ/ đã thuộc về hoặc đã bị loại ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin a réinséré la clé USB dans l'ordinateur. (Bác sĩ đã đưa lại chiếc USB vào máy tính.)
    • Le programme vise à réinsérer les anciens détenus dans la société. (Chương trình nhằm mục đích đưa lại những cựu tù nhân vào xã hội.)
    • Il faut réinsérer ce paragraphe dans le document. (Cần phải đưa lại đoạn văn này vào tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực xã hội: Thường dùng để nói về việc tái hòa nhập, tái hội nhập cho một nhóm người (như người thất nghiệp, người cai nghiện, cựu tù nhân) vào cộng đồng hoặc thị trường lao động.
    • Les centres d'aide sociale travaillent à réinsérer les personnes sans-abri. (Các trung tâm xã hội làm việc để đưa lại những người vô gia cư vào [cuộc sống bình thường].)
  • Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc văn bản: Chỉ việc lắp lại, chèn lại một bộ phận hoặc một phần thông tin.
    • L'ingénieur a réinséré la pièce défectueuse après l'avoir réparée. (Kỹ đã đưa lại bộ phận bị hỏng vào sau khi sửa chữa .)
Biến thể từ gần giống
  • Réinsertion (danh từ giống cái): Sự đưa lại vào, sự tái hòa nhập.
    • La réinsertion professionnelle est un défi. (Việc tái hòa nhập nghề nghiệpmột thách thức.)
  • Insérer (ngoại động từ): Đưa vào, lồng vào, chèn vào (hành động lần đầu).
    • Insérer une pièce de monnaie dans la fente. (Đưa một đồng xu vào khe.)
Từ đồng nghĩa
  • Réintégrer: Tái hội nhập, đưa trở lại (nhấn mạnh việc trở về một tổ chức, nhóm).
  • Réintroduire: Tái đưa vào, đưa trở lại (thường dùng cho vật, khái niệm hoặc loài vật vào môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đưa lại vào, lại đưa vào