réintégration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phục hồi (quyền lợi, địa vị, tư cách): Hành động hoặc quá trình khôi phục lại một quyền lợi, một địa vị pháp lý hoặc một tư cách đã từng bị mất hoặc bị tước bỏ.
- Sự phục chức: Hành động cho phép một người trở lại làm việc ở chức vụ cũ sau khi đã bị cách chức hoặc thôi việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réintégration de la nationalité est un processus juridique complexe. (Việc phục hồi quốc tịch là một quá trình pháp lý phức tạp.)
- La réintégration des fonctionnaires licenciés a été décidée par le tribunal. (Việc phục chức cho những công chức bị sa thải đã được tòa án quyết định.)
- Après son acquittement, il a demandé sa réintégration dans l'armée. (Sau khi được tuyên trắng án, ông ấy đã yêu cầu được phục hồi quyền phục vụ trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réintégration sociale": Sự tái hòa nhập xã hội, thường dùng cho những người sau khi ra tù hoặc trải qua một giai đoạn bị cô lập.
- Les programmes de réintégration sociale aident les anciens détenus. (Các chương trình tái hòa nhập xã hội giúp đỡ những cựu phạm nhân.)
"Réintégration professionnelle": Sự tái hòa nhập nghề nghiệp, sự trở lại làm việc sau một thời gian dài (ví dụ: sau chấn thương, thai sản).
- Elle suit un stage pour faciliter sa réintégration professionnelle. (Cô ấy đang tham gia một khóa đào tạo để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái hòa nhập nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Réintégrer (động từ): phục hồi, phục chức, cho trở lại.
- Le gouvernement a décidé de réintégrer les employés grévistes. (Chính phủ đã quyết định cho những nhân viên đình công trở lại làm việc.)
Intégration (danh từ): sự hội nhập, sự hòa nhập (nghĩa gốc, trái ngược với "réintégration" là sự hội nhập lại).
Từ đồng nghĩa
- Rétablissement: sự phục hồi, sự tái lập (quyền lợi, tình trạng).
- Restauration: sự khôi phục (thường dùng cho chức vụ, thể chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "réintégrer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réintégration").
danh từ giống cái
- sự phục hồi (quyền lợi...), sự phục chức
- Réintégration de la nationalitésự phục hồi quốc tịch
- la réintégration des fonctionnaires licenciéssự phục chức cho những nhân viên bị thải hồi