réintroduction

Học thuật
Thân thiện
réintroduction

La réintroduction du loup dans ce parc naturel aide à restaurer l'équilibre de l'écosystème.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lại đưa vào, sự lại dẫn vào: Hành động đưa một thứ đó trở lại một nơi, một môi trường hoặc một hệ thống đã từng thuộc về trước đây.
    • Sự lại cho vào, sự lại đút vào: Hành động đặt một vật thể trở lại vị trí bên trong nơi đã được lấy ra.
    • Sự lại nhập (một từ nước ngoài...): Trong ngôn ngữ học, hành động đưa trở lại một từ, một khái niệm ngoại lai vào ngôn ngữ sau một thời gian vắng bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réintroduction du loup dans cette région est un sujet controversé. (Sự tái đưa sói vào khu vực nàymột chủ đề gây tranh cãi.)
    • La réintroduction de la pièce dans le mécanisme a résolu le problème. (Việc lắp lại mảnh ghép vào cơ cấu đã giải quyết được vấn đề.)
    • La réintroduction de ce mot anglais dans le jargon technique est récente. (Việc nhập lại từ tiếng Anh này vào thuật ngữ kỹ thuậtgần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réintroduction dans le milieu naturel": sự tái thả, tái đưa (một loài động vật) vào môi trường tự nhiên.

    • Le programme de réintroduction des ours dans les Pyrénées. (Chương trình tái thả gấu vào dãy Pyrénées.)
  • "réintroduction d'une politique": sự tái áp dụng một chính sách.

    • La réintroduction de cette taxe a été mal accueillie. (Việc tái áp dụng loại thuế này đã không được đón nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Réintroduire (động từ): lại đưa vào, lại nhập vào.

    • Ils veulent réintroduire l'espèce disparue. (Họ muốn tái đưa loài đã biến mất vào.)
  • Introduction (danh từ giống cái): sự đưa vào, sự giới thiệu (lần đầu).

    • L'introduction de nouvelles technologies. (Việc đưa vào các công nghệ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétablissement (danh từ giống đực): sự tái lập, sự phục hồi.
  • Retour (danh từ giống đực): sự trở lại.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à la réintroduction: tiến hành việc tái đưa vào.

    • Les scientifiques vont procéder à la réintroduction de l'espèce. (Các nhà khoa học sẽ tiến hành tái đưa loài vào.)
  • Faire l'objet d'une réintroduction: là đối tượng của việc tái đưa vào.

    • Ce poisson fait l'objet d'une réintroduction dans la rivière. (Loài nàyđối tượng được tái thả vào con sông.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa thường được dùng theo nghĩa đen hoặc trong các ngữ cảnh chuyên môn.)

réintroduction

La réintroduction du loup dans ce parc naturel aide à restaurer l'équilibre de l'écosystème.

danh từ giống cái
  1. sự lại đưa vào, sự lại dẫn vào
  2. sự lại cho vào, sự lại đút vào
  3. sự lại nhập (một từ nước ngoài...)