rémanent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dư, sót lại, tồn dư: Chỉ cái gì đó vẫn còn tồn tại, còn sót lại sau khi nguyên nhân chính gây ra nó đã biến mất hoặc ngừng tác động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le magnétisme rémanent d'un aimant est faible. (Hiện tượng từ dư của một nam châm thì yếu.)
- L'image rémanente sur l'écran est gênante. (Hình ảnh tồn dư trên màn hình thật khó chịu.)
- Une douleur rémanente peut persister après la guérison. (Một cơn đau tồn dư có thể kéo dài sau khi đã khỏi bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet rémanent": Hiệu ứng tồn dư, hiệu ứng sót lại.
- L'effet rémanent de la publicité influence encore les consommateurs. (Hiệu ứng tồn dư của quảng cáo vẫn còn ảnh hưởng đến người tiêu dùng.)
- "Mémoire rémanente": Trong tin học, chỉ bộ nhớ vẫn giữ được dữ liệu khi mất nguồn điện (như ổ cứng).
- Contrairement à la RAM, un disque dur a une mémoire rémanente. (Không giống như RAM, một ổ cứng có bộ nhớ tồn dư.)
Biến thể và từ gần giống
- Rémanence (danh từ): Sự tồn dư, tính chất tồn dư.
- La rémanence d'une image à l'écran. (Sự tồn dư của một hình ảnh trên màn hình.)
- Résiduel(le) (tính từ): Còn sót lại, dư thừa (gần nghĩa, nhưng thường chỉ phần còn lại vật lý hoặc cụ thể hơn).
- Une chaleur résiduelle. (Hơi nóng còn sót lại.)
Từ đồng nghĩa
- Persistant: dai dẳng, kéo dài.
- Durable: lâu dài, bền vững.
- Résiduel: còn sót lại, dư.
Các cụm từ liên quan
- Être rémanent: Có tính chất tồn dư.
- Ce phénomène est rémanent dans notre culture. (Hiện tượng này có tính tồn dư trong văn hóa của chúng ta.)
tính từ
- dư, sót, tồn dư
- Magnétisme rémanenthiện tượng từ dư
- Image rémanenthình ảnh tồn dư