ruminant

/'ru:minənt/
tính từ
  1. (động vật học) nhai lại
    • Animaux ruminants
      động vật nhai lại
danh từ giống đực
  1. (động vật học) loài nhai lại
  2. (số nhiều) phân bộ nhai lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ruminant"

ruminant
Le vache est un animal ruminant.