ruminant

/'ru:minənt/
Học thuật
Thân thiện
ruminant

Le vache est un animal ruminant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) Nhai lại: Dùng để mô tả một nhóm động vật có vú dạ dày chia thành nhiều ngăn, khả năngthức ăn đã ăn lên để nhai lại lần nữa.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Loài nhai lại: Chỉ một con vật thuộc nhóm động vật nhai lại.
    • (Số nhiều) Phân bộ nhai lại: Dùng để chỉ toàn bộ phân bộ động vật đặc điểm nhai lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vache est un animal ruminant. (Con một động vật nhai lại.)
    • Le processus ruminant est essentiel à leur digestion. (Quá trình nhai lạithiết yếu cho tiêu hóa của chúng.)
  • Danh từ:
    • Le zèbre est un ruminant. (Ngựa vằnmột loài nhai lại.)
    • Les ruminants comme les chèvres et les moutons paissent dans le champ. (Các loài nhai lại như cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estomac de ruminant": Dạ dày của loài nhai lại ( cấu tạo đặc biệt với nhiều ngăn).
    • L'étude se concentre sur l'anatomie de l'estomac de ruminant. (Nghiên cứu tập trung vào giải phẫu dạ dày của loài nhai lại.)
  • "Famille des ruminants": Họ động vật nhai lại.
    • Les bovins font partie de la famille des ruminants. (Gia súc thuộc họ động vật nhai lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumination (danh từ giống cái): Sự nhai lại, sự suy ngẫm (nghĩa bóng).
    • La rumination est une phase clé de leur alimentation. (Sự nhai lạimột giai đoạn then chốt trong việc ăn uống của chúng.)
  • Ruminer (động từ): Nhai lại, ngẫm nghĩ kỹ.
    • Il aime ruminer ses idées avant de prendre une décision. (Anh ấy thích ngẫm nghĩ kỹ các ý tưởng của mình trước khi quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (Tính từ): Không từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho đặc điểm sinh học này.
  • Pour le nom (Danh từ): (động vật dạ dày phức hợp - thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ruminant" một cách trực tiếp.

ruminant

Le vache est un animal ruminant.

tính từ
  1. (động vật học) nhai lại
    • Animaux ruminants
      động vật nhai lại
danh từ giống đực
  1. (động vật học) loài nhai lại
  2. (số nhiều) phân bộ nhai lại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ruminant"