réoccupation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chiếm lại; sự chiếm đóng lại: Hành động chiếm giữ, kiểm soát hoặc sử dụng lại một địa điểm, vùng lãnh thổ hoặc tài sản sau một khoảng thời gian bị mất hoặc bị bỏ trống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réoccupation du territoire par les troupes fut rapide. (Việc chiếm đóng lại lãnh thổ bởi quân đội diễn ra nhanh chóng.)
    • La réoccupation des locaux après les travaux est prévue pour lundi. (Việc chiếm dụng lại cơ sở sau khi công việc sửa chữa hoàn tất được dự kiến vào thứ Hai.)
    • Ils ont organisé la réoccupation de l'usine abandonnée. (Họ đã tổ chức việc chiếm lại nhà máy bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réoccupation militaire": sự chiếm đóng lại bằng quân sự.

    • La réoccupation militaire de la zone frontalière a déclenché des tensions. (Việc chiếm đóng lại bằng quân sự vùng biên giới đã châm ngòi cho các căng thẳng.)
  • "Réoccupation des lieux": sự chiếm dụng lại địa điểm.

    • La réoccupation des lieux par les anciens habitants fut un moment émouvant. (Việc chiếm dụng lại địa điểm bởi những cư dân một khoảnh khắc xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Réoccuper (động từ): chiếm lại, chiếm đóng lại.

    • Les forces ont réoccupé la ville. (Lực lượng đã chiếm lại thành phố.)
  • Occupation (danh từ giống cái): sự chiếm đóng, sự chiếm dụng.

  • Réinstallation (danh từ giống cái): sự tái lập, sự dọn đến ở lại (mang sắc thái trung lập hoặc tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Reprise (danh từ giống cái): sự lấy lại, sự chiếm lại.
  • Reconquête (danh từ giống cái): sự tái chiếm, sự chinh phục lại (thường nhấn mạnh nỗ lực).
Từ trái nghĩa
  • Abandon (danh từ giống đực): sự từ bỏ, sự bỏ hoang.
  • Évacuation (danh từ giống cái): sự di tản, sự rút lui.
danh từ giống cái
  1. sự chiếm lại; sự chiếm đóng lại
    • La réoccupation d'un pays
      sự chiếm đóng lại một nước

Từ chứa "réoccupation"