répétitif

tính từ
  1. lặp đi lặp lại (một cách đơn điệu)
    • Caractère répétitif du travail à la chaîne
      tính chất lặp đi lặp lại của công việc làm theo dây chuyền
répétitif
Le travail à la chaîne est souvent répétitif.