répercussion
Học thuậtThân thiện
Les répercussions de la chute de la pierre se voient dans les cercles concentriques à la surface de l'eau.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dội lại, sự vang lại: Chỉ hiện tượng một âm thanh hoặc tác động vật lý bật trở lại sau khi va chạm.
- Tác động trở lại, hậu quả (thường ở số nhiều): Chỉ những hệ quả, ảnh hưởng gián tiếp và thường tiêu cực của một sự kiện, quyết định hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La répercussion du son dans la vallée était impressionnante. (Sự dội lại của âm thanh trong thung lũng thật ấn tượng.)
- Cette décision a eu de graves répercussions sur l'économie. (Quyết định này đã có những hậu quả nghiêm trọng đối với nền kinh tế.)
- Il faut étudier toutes les répercussions possibles avant d'agir. (Phải nghiên cứu tất cả các tác động có thể xảy ra trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir des répercussions sur...": Có những hậu quả/ảnh hưởng đến...
- La crise sanitaire a des répercussions sur tous les secteurs. (Cuộc khủng hoảng y tế có những hậu quả lên mọi lĩnh vực.)
"Sans répercussion": Không có hậu quả, không gây tác động.
- L'incident est passé sans répercussion majeure. (Sự cố đã qua đi mà không có hậu quả nghiêm trọng nào.)
Biến thể và từ gần giống
Répercuter (động từ): Dội lại, truyền đi, chuyển gánh nặng (ví dụ: chi phí).
- L'entreprise a répercuté la hausse des coûts sur ses prix. (Công ty đã chuyển mức tăng chi phí vào giá bán của họ.)
Répercussif, répercussive (tính từ): Có tính chất dội lại, gây hậu quả.
- Un effet répercussif. (Một hiệu ứng dây chuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Conséquence: Hậu quả, hệ quả.
- Retentissement: Tiếng vang, ảnh hưởng sâu rộng.
- Contrecoup: Hậu quả, tác động ngược lại (thường bất ngờ).
Các cụm từ liên quan
Répercussion financière: Hậu quả tài chính.
- Les répercussions financières de cette faillite sont énormes. (Những hậu quả tài chính của vụ phá sản này là rất lớn.)
Répercussion sociale: Tác động xã hội.
- Ce chômage massif aura des répercussions sociales profondes. (Tình trạng thất nghiệp hàng loạt này sẽ có những tác động xã hội sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- En répercussion: Như một hậu quả tất yếu, có tính chất dội lại.
- Chaque action provoque une réaction en répercussion. (Mỗi hành động đều gây ra một phản ứng có tính chất dội lại.)
Les répercussions de la chute de la pierre se voient dans les cercles concentriques à la surface de l'eau.
danh từ giống cái
- sự dội lại
- Répercussion du sonsự dội lại của âm thanh
- tác động trở lại, hậu quả
- Les répercussions d'une politiquehậu quả của một chính sách