répondant

Học thuật
Thân thiện
répondant

Le répondant présente sa thèse devant un jury universitaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bảo lãnh, bầu chủ: Người chịu trách nhiệm hoặc đứng ra đảm bảo cho người khác, thường trong các vấn đề pháp lý, tài chính hoặc đạo đức.
    • Người đáp kinh: Trong nghi lễ tôn giáo, đâyngười nhiệm vụ đọc hoặc hát các câu đáp lại trong buổi lễ.
    • Người bảo vệ luận án: Trong học thuật, đặc biệttrong các buổi bảo vệ luận án, đâyứng viên trình bày bảo vệ công trình nghiên cứu của mình trước hội đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La banque exige un répondant solvable pour accorder le prêt. (Ngân hàng yêu cầu một người bảo lãnh khả năng thanh toán để cấp khoản vay.)
    • Pendant la messe, le répondant récite les prières avec le prêtre. (Trong thánh lễ, người đáp kinh đọc lời cầu nguyện cùng với linh mục.)
    • Le répondant a brillamment défendu sa thèse devant le jury. (Người bảo vệ luận án đã bảo vệ xuất sắc luận án của mình trước hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le répondant de quelqu'un": Là người bảo lãnh cho ai đó.

    • Il a accepté d'être le répondant de son neveu pour le bail. (Ông ấy đã đồng ý làm người bảo lãnh cho cháu trai mình trong hợp đồng thuê nhà.)
  • "Avoir du répondant" (cách nói thân mật): Có sẵn tiền, khả năng tài chính.

    • Ne t'inquiète pas pour l'addition, il a du répondant. (Đừng lo về hóa đơn, anh ấy có sẵn tiền .)
Biến thể từ gần giống
  • Répondante (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "répondant", chỉ người phụ nữ thực hiện các vai trò tương tự.
  • Répondre (động từ): Trả lời, đáp lại. Đâyđộng từ gốc.
  • Réponse (danh từ giống cái): Câu trả lời, sự đáp lại.
Từ đồng nghĩa
  • Garant (danh từ giống đực): Người bảo đảm, người bảo lãnh.
  • Défenseur (danh từ giống đực): Người bảo vệ (ý kiến, luận điểm).
  • Récitant (danh từ giống đực): Người đọc, người xướng (trong nghi lễ, có nghĩa gần với "người đáp kinh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ chính được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "L'argumentant et le répondant": Người phản biện người bảo vệ luận án. Cụm từ này mô tả hai vai trò đối lập trong một buổi bảo vệ học thuật.
    • La soutenance était un duel intense entre l'argumentant et le répondant. (Buổi bảo vệmột cuộc đối đầu căng thẳng giữa người phản biện người bảo vệ luận án.)
répondant

Le répondant présente sa thèse devant un jury universitaire.

danh từ giống đực
  1. người bảo lãnh, bầu chủ
    • Être le répondant de quelqu'un
      bảo lãnh cho ai
  2. (tôn giáo) người đáp kinh (trong buổi lễ)
  3. người bảo vệ luận án
    • L'argumentant et le répondant
      người phản biện người bảo vệ luận án
    • avoir du répondant
      (thân mật) có sẵn tiền

Từ gần giống