répression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trấn áp, sự dẹp: Hành động sử dụng quyền lực, thường là của chính quyền hoặc lực lượng có thẩm quyền, để đàn áp, ngăn chặn hoặc chấm dứt một hoạt động, phong trào hoặc sự nổi dậy bằng vũ lực hoặc các biện pháp mạnh.
- (Tâm lý học) Sự tự kềm chế: Quá trình tâm lý mà trong đó một cá nhân cố gắng đẩy những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ham muốn không mong muốn ra khỏi ý thức.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính trị/xã hội:
- La répression de la manifestation a été violente. (Việc trấn áp cuộc biểu tình đã rất bạo lực.)
- Ils craignent une répression gouvernementale. (Họ sợ một cuộc trấn áp của chính phủ.)
Nghĩa tâm lý học:
- La répression des émotions peut mener à des troubles psychosomatiques. (Việc kềm chế cảm xúc có thể dẫn đến các rối loạn tâm thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Répression politique": sự trấn áp chính trị, thường chỉ các hành động có hệ thống của một chế độ nhằm vào các đối thủ hoặc tư tưởng đối lập.
- Le régime est connu pour sa répression politique brutale. (Chế độ này nổi tiếng với sự trấn áp chính trị tàn bạo.)
"Répression financière": sự kiềm chế tài chính, một thuật ngữ kinh tế chỉ các chính sách của chính phủ giữ lãi suất thấp một cách nhân tạo và kiểm soát dòng vốn.
- La répression financière peut pénaliser les épargnants. (Sự kiềm chế tài chính có thể gây thiệt hại cho những người gửi tiết kiệm.)
Biến thể và từ liên quan
Réprimer (động từ): trấn áp, đàn áp; kềm chế.
- Le gouvernement a réprimé la rébellion. (Chính phủ đã trấn áp cuộc nổi loạn.)
- Il doit réprimer sa colère. (Anh ấy phải kềm chế cơn giận của mình.)
Répressif, répressive (tính từ): có tính chất trấn áp, đàn áp.
- Des mesures répressives (những biện pháp trấn áp)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa trấn áp: (sự nghiền nát, đàn áp), (sự dập tắt, sự đàn áp), (sự cưỡng chế).
- Nghĩa kềm chế (tâm lý): (sự dồn nén), (sự ức chế).
Các cụm từ liên quan
Appareil de répression: bộ máy trấn áp (chỉ các cơ quan như cảnh sát, tòa án được sử dụng để đàn áp).
- L'appareil de répression de l'État est très puissant. (Bộ máy trấn áp của nhà nước rất mạnh.)
Victime de la répression: nạn nhân của sự trấn áp.
- De nombreuses victimes de la répression demandent justice. (Nhiều nạn nhân của sự trấn áp đòi hỏi công lý.)
Thành ngữ liên quan
- Mener une politique de répression: thực hiện một chính sách trấn áp.
- Le dictateur mène une politique de répression contre toute opposition. (Nhà độc tài thực hiện một chính sách trấn áp chống lại mọi sự đối lập.)
danh từ giống cái
- sự trấn áp, sự dẹp
- Répression d'une révoltesự trấn áp một cuộc nổi dậy
- (tâm lý học) sự tự kềm chế