réprobation

Học thuật
Thân thiện
réprobation

Une expression de réprobation se lit sur son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chê bai, sự bài xích; sự lên án: Chỉ thái độ hoặc hành động phản đối, chỉ trích mạnh mẽ, không chấp nhận một hành vi, ý kiến hoặc con người nào đó.
    • Hình phạt đời đời (tôn giáo): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, từ này chỉ sự trừng phạt vĩnh viễn, sự ruồng bỏ vĩnh viễn khỏi ân sủng của Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son comportement a suscité la réprobation générale. (Hành vi của anh ta đã gây ra sự lên án chung.)
    • Il a exprimé sa réprobation face à cette injustice. (Anh ấy đã bày tỏ sự phản đối của mình trước sự bất công đó.)
    • La doctrine parle de la réprobation des pécheurs. (Giáonói về hình phạt đời đời dành cho những kẻ tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en butte à la réprobation": Là đối tượng của sự chỉ trích, bị lên án.

    • Le politicien est en butte à la réprobation publique après son scandale. (Chính trị gia đó đang bị dư luận lên án sau vụ bê bối của mình.)
  • "Un regard de réprobation": Một cái nhìn chỉ trích, không tán thành.

    • Elle lui a jeté un regard de réprobation. ( ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn chê trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Réprouver (động từ): Lên án, không chấp nhận, bài xích.

    • La société réprouve ce genre d'agissement. (Xã hội lên án loại hành vi như vậy.)
  • Réprouvé, e (tính từ/danh từ): Bị lên án, bị ruồng bỏ; (trong tôn giáo) kẻ bị kết án đời đời.

    • Un artiste réprouvé par les critiques. (Một nghệ sĩ bị các nhà phê bình lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Condamnation: Sự kết án, sự lên án.
  • Désapprobation: Sự không tán thành.
  • Blâme: Sự khiển trách.
  • Opprobre: Sự ô nhục, sự khinh miệt (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Approbation: Sự tán thành, sự chấp thuận.
  • Adhésion: Sự đồng tình, sự tán đồng.
  • Éloge: Lời khen ngợi.
réprobation

Une expression de réprobation se lit sur son visage.

danh từ giống cái
  1. sự chê bai, sự bài xích; sự lên án
  2. (tôn giáo) hình phạt đời đời