république

Học thuật
Thân thiện
république

La république est représentée par un drapeau tricolore flottant devant un bâtiment public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nền cộng hòa: Một hình thức tổ chức nhà nước trong đó quyền lực tối cao thuộc về nhân dân hoặc những người được bầu ra, người đứng đầu nhà nước (tổng thống) không phảivua hay nữ hoàng.
    • Nước cộng hòa: Quốc gia được tổ chức theo chế độ cộng hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La France est une république. (Nước Phápmột nước cộng hòa.)
    • Les principes de la république sont la liberté, l'égalité et la fraternité. (Các nguyên tắc của nền cộng hòa là tự do, bình đẳng bác ái.)
    • La Cinquième République a été établie en 1958. (Nền Đệ Ngũ Cộng hòa được thành lập năm 1958.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "République des lettres": Làng văn, cộng đồng trí thức văn chương (một cách diễn đạt cố định).
    • Cet écrivain est une figure importante de la république des lettres. (Nhà văn nàymột nhân vật quan trọng trong làng văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Républicain/Républicaine (adj): (thuộc về) cộng hòa, đảng cộng hòa.
    • les valeurs républicaines (các giá trị cộng hòa)
  • Républicain/Républicaine (n): người theo chủ nghĩa cộng hòa, đảng viên đảng cộng hòa.
  • Républiquain (n, hiếm): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "républicain".
Từ đồng nghĩa
  • État (n): nhà nước, quốc gia (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ chế độ cộng hòa).
  • Nation (n): quốc gia, dân tộc.
Từ trái nghĩa
  • Monarchie (n): chế độ quân chủ, nước quân chủ.
  • Royaume (n): vương quốc.
république

La république est représentée par un drapeau tricolore flottant devant un bâtiment public.

danh từ giống cái
  1. nền cộng hòa
  2. nước cộng hòa
    • république des lettres
      làng văn