répulsif

Học thuật
Thân thiện
répulsif

Un homme applique un répulsif sur ses bras avant de partir en randonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vật lý) tính đẩy: Chỉ lực hoặc tính chất xu hướng đẩy ra, đẩy xa nhau.
    • Gây ghê tởm, kinh tởm: Chỉ cái gì đó gây cảm giác khó chịu, muốn tránh xa về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pôles magnétiques identiques exercent une force répulsive. (Các cực từ giống nhau tạo ra một lực đẩy.)
    • Son attitude arrogante est vraiment répulsive. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta thực sự gây ghê tởm.)
    • L'odeur répulsive venant de la poubelle nous a fait reculer. (Mùi kinh tởm từ thùng rác khiến chúng tôi lùi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet répulsif": Hiệu ứng đẩy (vật lý) hoặc tác dụng răn đe, ngăn cản.
    • Cette loi a un effet répulsif sur les investisseurs étrangers. (Luật này tác dụng ngăn cản các nhà đầu nước ngoài.)
  • "Répulsif à moustiques": Thuốc/Chất đuổi muỗi. (Lưu ý: Đâymột danh từ ghép, được giải thích riêng trong phần Biến thể).
Biến thể từ liên quan
  • Répulsion (danh từ):
    • Sự đẩy (vật lý): La répulsion entre deux charges positives. (Lực đẩy giữa hai điện tích dương.)
    • Cảm giác ghê tởm: Éprouver de la répulsion pour quelque chose. (Cảm thấy ghê tởm cái gì đó.)
  • Répulsif (danh từ giống đực): Chất đuổi, thuốc xua đuổi (côn trùng, động vật).
    • appliquer un répulsif contre les chiens (bôi thuốc đuổi chó)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "gây ghê tởm":
    • Dégoûtant: Kinh tởm, đáng ghê tởm.
    • Rebutant: Làm chán nản, gớm guốc.
    • Répugnant: Đáng ghét, ghê tởm.
  • Đối với nghĩa " tính đẩy" (vật lý):
    • Repoussant: Đẩy ra (ít dùng trong bối cảnh vật lý chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Đối với nghĩa "gây ghê tởm":
    • Attirant: Hấp dẫn, thu hút.
    • Séduisant: Quyến rũ.
  • Đối với nghĩa " tính đẩy" (vật lý):
    • Attractif: tính hút.
répulsif

Un homme applique un répulsif sur ses bras avant de partir en randonnée.

tính từ
  1. (vật lí) đẩy
    • Force répulsive
      sức đẩy
  2. ghê tởm
    • Physionomie répulsive
      bộ mặt ghê tởm