résignation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cam chịu; sự nhẫn nhục: Trạng thái chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc bất lợi mà không phàn nàn hay chống đối.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự từ bỏ: Hành động rời bỏ một vị trí, chức vụ hoặc quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa résignation face à la maladie est admirable. (Sự cam chịu của cô ấy trước căn bệnh thật đáng ngưỡng mộ.)
- Il a accepté son sort avec une résignation totale. (Anh ấy đã chấp nhận số phận của mình với một sự nhẫn nhục hoàn toàn.)
- La résignation du ministre a été annoncée hier. (Việc từ chức của vị bộ trưởng đã được thông báo hôm qua.) (nghĩa cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Résignation à quelque chose": sự cam chịu trước một điều gì đó.
- Sa résignation à son destin m'a beaucoup touché. (Sự cam chịu trước số phận của anh ấy đã khiến tôi rất cảm động.)
"Accueillir quelque chose avec résignation": đón nhận điều gì với thái độ cam chịu.
- Il a accueilli la nouvelle avec résignation. (Anh ấy đã đón nhận tin tức đó với thái độ cam chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Résigner (verbe): từ bỏ, từ chức.
- Il a décidé de résigner ses fonctions. (Ông ấy đã quyết định từ bỏ chức vụ của mình.)
Résigné, résignée (adjectif): cam chịu, nhẫn nhục.
- Elle avait un sourire résigné. (Cô ấy có một nụ cười cam chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Soumission: sự phục tùng, sự khuất phục.
- Abnégation: sự quên mình, sự hy sinh.
- Démission: sự từ chức (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn cho việc rời bỏ công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "résignation".)
Thành ngữ liên quan
- Faire acte de résignation: thể hiện sự cam chịu, nhẫn nhục.
- Face à l'échec, il a fait acte de résignation. (Trước thất bại, anh ấy đã thể hiện sự cam chịu.)
danh từ giống cái
- sự cam chịu; sự nhẫn nhục
- Résignation à l'injusticesự cam chịu bất công
- souffrir avec résignationnhẫn nhục chịu đau khổ
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự từ bỏ