résilient
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính đàn hồi, có khả năng phục hồi: "Résilient" mô tả khả năng của một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng do tác động của lực.
- Kiên cường, dẻo dai: Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, "résilient" chỉ khả năng của một cá nhân hoặc cộng đồng vượt qua khó khăn, sốc tâm lý hoặc nghịch cảnh và phục hồi nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce matériau est très résilient ; il reprend sa forme après avoir été écrasé. (Chất liệu này rất có tính đàn hồi; nó trở lại hình dạng sau khi bị nghiền nát.)
- Malgré les épreuves, elle est restée résiliente et a reconstruit sa vie. (Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn kiên cường và đã xây dựng lại cuộc sống của mình.)
- Une communauté résiliente peut surmonter une catastrophe naturelle. (Một cộng đồng dẻo dai có thể vượt qua một thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de résilience": thể hiện sự kiên cường, khả năng phục hồi.
- Il a fait preuve d'une grande résilience face à la maladie. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên cường lớn lao trước căn bệnh.)
"Capacité résiliente": năng lực phục hồi.
- L'écosystème a une capacité résiliente remarquable. (Hệ sinh thái có một năng lực phục hồi đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Résilience (danh từ giống cái): tính đàn hồi, sự kiên cường, khả năng phục hồi.
- La résilience d'un métal. (Tính đàn hồi của một kim loại.)
- La résilience humaine face au traumatisme. (Sự kiên cường của con người trước chấn thương tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
- Élastique (adj): co giãn, đàn hồi (nghĩa vật lý).
- Robuste (adj): mạnh mẽ, bền bỉ.
- Tenace (adj): dai dẳng, bền bỉ.
- Endurant (adj): chịu đựng tốt, dẻo dai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "résilient" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Plier mais ne pas rompre: uốn cong nhưng không gãy (ý chỉ sự dẻo dai, kiên cường).
- Face à l'adversité, il faut savoir plier mais ne pas rompre. (Trước nghịch cảnh, cần phải biết uốn cong nhưng không gãy.)
tính từ
- (vật lý học) (có sức) bền va