résistance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chống lại, sự chịu đựng; sức chống, sức chịu; khả năng chịu đựng, sức dẻo dai: Chỉ khả năng của một vật, một người hay một hệ thống trong việc đối mặt và chịu đựng một lực, một điều kiện khắc nghiệt hay một tác động tiêu cực.
- Sức bền: Khả năng chịu đựng lực cơ học mà không bị biến dạng hay phá hủy.
- Sự cản; sức cản: Lực đối kháng làm chậm hoặc ngăn cản chuyển động.
- (Điện học) Điện trở: Đại lượng vật lý đặc trưng cho tính chất cản trở dòng điện của một vật dẫn.
- Điều trở ngại: Vật cản hoặc khó khăn cần phải vượt qua.
- Sự kháng cự; cuộc kháng chiến: Hành động hoặc phong trào chống lại một quyền lực, một sự áp bức hoặc một cuộc xâm lược.
Ví dụ sử dụng
Sự chống/chịu đựng:
- La résistance de ce métal à la chaleur est impressionnante. (Khả năng chịu nhiệt của kim loại này thật ấn tượng.)
- Il a montré une grande résistance à la douleur. (Anh ấy đã thể hiện sức chịu đựng cơn đau rất lớn.)
Sức bền:
- Les ingénieurs testent la résistance du pont. (Các kỹ sư đang kiểm tra sức bền của cây cầu.)
Sức cản:
- La résistance de l'eau ralentit le bateau. (Sức cản của nước làm chậm con thuyền.)
Điện trở:
- Il faut calculer la résistance de ce circuit. (Cần phải tính điện trở của mạch điện này.)
Điều trở ngại:
- Nous avons rencontré une forte résistance dans la réalisation de ce projet. (Chúng tôi đã gặp phải một trở ngại lớn trong việc thực hiện dự án này.)
Sự kháng cự/Cuộc kháng chiến:
- La résistance du peuple fut héroïque. (Cuộc kháng chiến của nhân dân thật anh dũng.)
- Elle a opposé une résistance farouche à son agresseur. (Cô ấy đã kháng cự quyết liệt kẻ tấn công mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Résistance passive": Sự kháng cự thụ động, không dùng bạo lực.
- Ils ont pratiqué la résistance passive contre l'occupant. (Họ đã thực hiện sự kháng cự thụ động chống lại quân chiếm đóng.)
"Faire de la résistance": Chống đối, không chịu hợp tác.
- L'enfant fait de la résistance quand il est l'heure d'aller se coucher. (Đứa trẻ chống đối khi đến giờ đi ngủ.)
Biến thể và từ liên quan
Résistant, -e (adj): Có sức chịu đựng, bền bỉ; (n) Người kháng chiến.
- Un matériau très résistant. (Một vật liệu rất bền.)
- Un ancien résistant. (Một cựu chiến binh kháng chiến.)
Résister (v): Chống lại, chịu đựng.
- Résister à la tentation. (Chống lại sự cám dỗ.)
Résistance apparente (Vật lý): Trở kháng.
- Résistance spécifique (Vật lý): Suất điện trở.
Từ đồng nghĩa
- Opposition (n): Sự chống đối.
- Endurance (n): Sức chịu đựng, sức bền.
- Obstacle (n): Vật chướng ngại, trở ngại.
- Immunité (n) (trong một số ngữ cảnh): Khả năng miễn dịch, sức đề kháng.
Thành ngữ liên quan
"La Résistance" (viết hoa): Chỉ phong trào Kháng chiến chống Phát xít ở Pháp trong Thế chiến thứ hai.
- Il était un héros de la Résistance. (Ông ấy là một anh hùng của phong trào Kháng chiến.)
"Ligne de moindre résistance": Đường lối ít kháng cự nhất, cách dễ dãi nhất.
- Il a toujours suivi la ligne de moindre résistance. (Anh ta luôn đi theo con đường dễ dãi nhất.)
danh từ giống cái
- sự chống, sự chịu; sức chống, sức chịu; khả năng chịu, sức dẻo dai
- Résistance à l'oppressionsự chống áp bức
- Résistance à l'érosionsức chống xói mòn
- Résistance à la sécheressesức chịu khô hạn
- Résistance à la fatiguekhả năng chịu mệt nhọc
- sức bền
- Résistance des matériauxsức bền vật liệu
- sự cản; sức cản
- Résistance de l'airsức cản của không khí
- (điện học) điện trở
- điều trở ngại
- Venir à bout d'une résistancevượt qua được trở ngại
- sự kháng cự; cuộc kháng chiến
- Obéir sans résistancetuân theo không kháng cự
- Participer à la résistance contre les impérialistestham gia cuộc kháng chiến chống đế quốc
- résistance passivesự kháng cự thụ động
- résistance apparente(vật lý học) trở kháng
- résistance spécifique(vật lý học) suất điện trở