résolument
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kiên quyết, một cách dứt khoát: "Résolument" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự quyết tâm mạnh mẽ, không do dự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a refusé résolument l'offre. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị một cách dứt khoát.)
- Elle s'est dirigée résolument vers la porte. (Cô ấy đã bước về phía cửa một cách kiên quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir résolument": hành động một cách kiên quyết.
- Face à la crise, le gouvernement a décidé d'agir résolument. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã quyết định hành động một cách kiên quyết.)
"Penser résolument": suy nghĩ một cách dứt khoát, quả quyết.
- Il pense résolument que c'est la meilleure solution. (Anh ấy nghĩ một cách dứt khoát rằng đó là giải pháp tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Résolu, e (tính từ): kiên quyết, quả quyết.
- un homme résolu (một người đàn ông kiên quyết)
Résolution (danh từ): sự kiên quyết; nghị quyết; giải pháp.
- faire preuve de résolution (thể hiện sự kiên quyết)
Từ đồng nghĩa
- Fermement: một cách vững vàng, kiên quyết.
- Catégoriquement: một cách dứt khoát, rõ ràng.
- Avec détermination: với sự quyết tâm.
Từ trái nghĩa
- Hésitamment: một cách do dự, ngập ngừng.
- Faiblement: một cách yếu ớt, thiếu quyết tâm.
phó từ
- kiên quyết; dứt khoát
- S'avancer résolument contre l'ennemikiên quyết tiến lên chống kẻ thù
- parler résolumentnói dứt khoát