résultat

Học thuật
Thân thiện
résultat

L'élève regarde son résultat d'examen avec satisfaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kết quả: Điều thu được, điều xảy ra sau một quá trình, một hành động hoặc một sự kiện nào đó.
    • Đáp số: Trong toán học, chỉ giá trị cuối cùng tìm được sau khi thực hiện một phép tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le résultat de l'élection sera annoncé demain. (Kết quả của cuộc bầu cử sẽ được công bố vào ngày mai.)
    • Attends, je suis en train de calculer le résultat. (Chờ đã, tôi đang tính đáp số đây.)
    • Ils ont analysé les résultats de l'étude. (Họ đã phân tích các kết quả của nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en résultat de": do kết quả của, .

    • En résultat de ses efforts, il a réussi. (Do kết quả của những nỗ lực, anh ấy đã thành công.)
  • "avoir pour résultat": dẫn đến kết quả là.

    • Cette décision a pour résultat une augmentation des coûts. (Quyết định này dẫn đến kết quảchi phí tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Résulter (động từ): bắt nguồn từ, là kết quả của.

    • Les problèmes résultent d'un manque de communication. (Các vấn đề bắt nguồn từ sự thiếu giao tiếp.)
  • Résultante (danh từ giống cái): kết quả, hệ quả (thường dùng trong vậthoặc để chỉ kết quả tổng hợp).

    • La force résultante est la somme des forces appliquées. (Lực tổng hợptổng của các lực tác dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conséquence: hậu quả, hệ quả.
  • Aboutissement: kết cục, thành quả cuối cùng.
  • Conclusion: kết luận.
Từ trái nghĩa
  • Cause: nguyên nhân.
  • Origine: nguồn gốc.
Các cụm từ liên quan
  • Résultat net: kết quả ròng, lợi nhuận ròng (trong kinh doanh).

    • L'entreprise a annoncé un résultat net en hausse. (Công ty đã công bố một kết quả ròng tăng.)
  • Sans résultat: không kết quả, vô ích.

    • Mes recherches sont pour l'instant sans résultat. (Những nghiên cứu của tôi cho đến giờ vẫn chưa kết quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Un résultat en demi-teinte: một kết quả nửa vời, không trọn vẹn.
    • La performance de l'équipe est un résultat en demi-teinte. (Màn trình diễn của độimột kết quả nửa vời.)
résultat

L'élève regarde son résultat d'examen avec satisfaction.

danh từ giống đực
  1. kết quả
    • Le résultat d'un examen
      kết quả kỳ thi
    • arriver à un bon résultat
      đạt kết quả tốt
  2. (toán học) đáp số