rétamage

Học thuật
Thân thiện
rétamage

Le rétamage rend la vieille casserole brillante et neuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tráng thiếc lại (đồ dùng trong bếp): Hành động phủ một lớp thiếc mới lên bề mặt các đồ dùng bằng kim loại (thườngđồng hoặc thép) trong nhà bếp để bảo vệ chống ăn mòn đảm bảo vệ sinh thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rétamage de cette vieille casserole est nécessaire. (Việc tráng thiếc lại cái chảo nàycần thiết.)
    • Il est spécialisé dans le rétamage des ustensiles de cuisine en cuivre. (Anh ấy chuyên về việc tráng thiếc lại các dụng cụ nấu ăn bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atelier de rétamage": xưởng tráng thiếc.
    • J'ai porté ma bassine en cuivre à l'atelier de rétamage. (Tôi đã mang chậu đồng của tôi đến xưởng tráng thiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétamer (động từ): tráng thiếc lại.

    • Il faut rétamer cette poêle. (Cần phải tráng thiếc lại cái chảo này.)
  • Rétameur (danh từ giống đực): thợ tráng thiếc.

    • Le rétameur passe dans le village une fois par an. (Người thợ tráng thiếc đi qua làng mỗi năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Étamage (danh từ giống đực): sự tráng thiếc (nói chung, có thểlần đầu hoặc lại).
  • Re-étamage (danh từ giống đực): sự tráng thiếc lại (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "rétamage" rất cụ thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh bảo dưỡng phục hồi đồ gia dụng kim loại truyền thống. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày hiện đại.
rétamage

Le rétamage rend la vieille casserole brillante et neuve.

danh từ giống đực
  1. sự tráng thiếc lại (đồ dùng trong bếp)