rétractibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính co lại, khả năng co lại: "rétractibilité" chỉ đặc tính của một vật liệu hoặc mô có thể thu nhỏ thể tích hoặc kích thước lại, thường do tác động của nhiệt độ, độ ẩm hoặc các lực cơ học. Trong ngữ cảnh chuyên ngành, nó thường được dùng để mô tả tính chất của gỗ, da, cơ hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rétractibilité du bois peut causer des fissures pendant la saison sèche. (Tính co của gỗ có thể gây ra các vết nứt trong mùa khô.)
- Les chirurgiens doivent tenir compte de la rétractibilité de la peau. (Các bác sĩ phẫu thuật phải tính đến khả năng co lại của da.)
- L'étude porte sur la rétractibilité des muscles après l'exercice. (Nghiên cứu tập trung vào tính co của cơ bắp sau khi tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rétractibilité thermique": tính co nhiệt, khả năng co lại do thay đổi nhiệt độ.
- La rétractibilité thermique des polymères est un paramètre important en ingénierie. (Tính co nhiệt của polymer là một thông số quan trọng trong kỹ thuật.)
"Rétractibilité hygroscopique": tính co hút ẩm, khả năng co lại do thay đổi độ ẩm.
- La rétractibilité hygroscopique du bois dépend de son essence. (Tính co hút ẩm của gỗ phụ thuộc vào loại gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Rétractable (adj): có thể thu vào, có thể co lại.
- Un stylo à bille rétractable. (Một cây bút bi có thể thu ngòi vào.)
Rétractation (n.f): sự rút lại, sự co lại; sự rút lui (ý kiến, lời nói).
- La rétractation d'une accusation. (Sự rút lại một lời buộc tội.)
Rétracter (verbe): rút lại, co lại.
- Le muscle se rétracte. (Cơ bắp co lại.)
Từ đồng nghĩa
- Contractilité: khả năng co lại (thường dùng cho cơ).
- Rétraction: sự co rút, sự rút lại (có thể dùng trong y học hoặc chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "rétractibilité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rétractibilité")
danh từ giống cái
- tính co (của gỗ)