rétropédalage

Học thuật
Thân thiện
rétropédalage

Le cycliste utilise le rétropédalage pour ralentir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự đạp ngược: Hành động đạp bàn đạp xe theo chiều ngược lại, thường để phanh hoặc điều chỉnh tốc độ trên một số loại xe đạp hoặc thiết bị cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rétropédalage est un système de freinage sur certains vélos. (Sự đạp ngượcmột hệ thống phanh trên một số loại xe đạp.)
    • Pour ralentir, il suffit d'effectuer un rétropédalage. (Để giảm tốc độ, chỉ cần thực hiện một động tác đạp ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frein à rétropédalage": phanh đạp ngược (một loại phanh trên xe đạp).
    • Mon vieux vélo est équipé d'un frein à rétropédalage. (Chiếc xe đạp của tôi được trang bị phanh đạp ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétropédaler (động từ): đạp ngược lại.
    • Il faut rétropédaler pour activer le frein. (Phải đạp ngược lại để kích hoạt phanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Freinage par pédalage arrière: phanh bằng cách đạp ngược (cụm từ mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
rétropédalage

Le cycliste utilise le rétropédalage pour ralentir.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự đạp ngược