rétroprojecteur

Học thuật
Thân thiện
rétroprojecteur

Le professeur utilise un rétroprojecteur pour montrer un schéma.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy chiếu quặt hậu: Một thiết bị quang học dùng để chiếu hình ảnh từ một tấm phim trong suốt (thườnggiấy bóng kính) lên một màn hình lớn phía trước người thuyết trình. Người thuyết trình đặt tài liệu lên mặt kính của máy hình ảnh được một hệ thống gương thấu kính phóng to lên màn hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le professeur utilise un rétroprojecteur pour montrer des schémas à toute la classe. (Giáo viên sử dụng một máy chiếu quặt hậu để trình chiếu các sơ đồ cho cả lớp xem.)
    • Avant les vidéoprojecteurs, le rétroprojecteur était très courant dans les salles de réunion. (Trước khi máy chiếu video, máy chiếu quặt hậu đã từng rất phổ biến trong các phòng họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transparent pour rétroprojecteur": Giấy bóng kính dùng cho máy chiếu quặt hậu.
    • Il faut imprimer le graphique sur un transparent pour rétroprojecteur. (Cần in biểu đồ lên một tờ giấy bóng kính dùng cho máy chiếu quặt hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétroprojection (n.f): Sự chiếu quặt hậu, kỹ thuật hoặc hành động sử dụng máy chiếu quặt hậu.
    • La rétroprojection permettait de commenter des documents en direct. (Kỹ thuật chiếu quặt hậu cho phép bình luận tài liệu trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Projecteur à transparents: Máy chiếu phim trong (cách gọi mô tả khác).
  • Vidéoprojecteur (n.m): Máy chiếu video (thiết bị kỹ thuật số hiện đại hơn, chức năng tương tự nhưng khác về công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

rétroprojecteur

Le professeur utilise un rétroprojecteur pour montrer un schéma.

danh từ giống đực
  1. máy chiếu quặt hậu