révélateur

Học thuật
Thân thiện
révélateur

Le révélateur transforme la pellicule photographique dans le bac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Biểu lộ, tiết lộ: Dùng để mô tả một điều đó làm lộ ra, cho thấy một sự thật, bản chất hoặc đặc điểm quan trọng.
    • tính chất phát hiện, khám phá: Chỉ điều đó giúp nhận ra hoặc hiểu hơn về một vấn đề.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Nhiếp ảnh) Thuốc hiện hình: Một loại hóa chất dùng trong xửphim ảnh để làm hiện lên hình ảnh đã được chụp.
    • Cái biểu lộ, cái tiết lộ: Một sự kiện, dấu hiệu hoặc vật thể cho thấy một điều đó quan trọng.
    • Người tiết lộ, người phát giác: Người làm lộ ra một sự thật, thườngmột bí mật hoặc âm mưu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son silence est révélateur de son embarras. (Sự im lặng của anh ta biểu lộ sự lúng túng của anh ta.)
    • Un détail révélateur. (Một chi tiết tính chất tiết lộ.)
  • Danh từ:

    • Il faut plonger la pellicule dans le révélateur. (Phải nhúng cuộn phim vào thuốc hiện hình.)
    • Ce document est un révélateur de la situation politique. (Tài liệu nàymột cái tiết lộ tình hình chính trị.)
    • Il s'est avéré être le révélateur du scandale. (Hóa ra anh tangười phát giác vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être révélateur de quelque chose": Là biểu hiện của, cho thấy điều đó.

    • Cette panne est révélatrice d'un problème plus grave. (Sự cố này cho thấy một vấn đề nghiêm trọng hơn.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Thường dùng để nói về một sự kiện hoặc dấu hiệu làm sáng tỏ một tình huống.

    • Cette crise est un révélateur des faiblesses du système. (Cuộc khủng hoảng nàymột cái làm lộ ra những điểm yếu của hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Révélation (n.f): Sự tiết lộ, sự khám phá; điều gây ngạc nhiên, bất ngờ.

    • La révélation de la vérité. (Sự tiết lộ sự thật.)
  • Révéler (v.t): Tiết lộ, bộc lộ, cho thấy.

    • Révéler un secret. (Tiết lộ một bí mật.)
  • Révélé (adj): Được tiết lộ, được bộc lộ.

    • Un talent révélé. (Một tài năng được bộc lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Significatif (có ý nghĩa, đáng kể), éloquent (hùng hồn, nói lên nhiều điều).
  • Danh từ (người): Dénonciateur (người tố cáo), informateur (người cung cấp thông tin).
  • Danh từ (vật): Indice (manh mối), signe (dấu hiệu).
Thành ngữ liên quan
  • Faire office de révélateur: Đóng vai trò như một chất xúc tác làm lộ vấn đề.
    • Ce conflit a fait office de révélateur des tensions latentes. (Xung đột này đã đóng vai trò làm lộ những căng thẳng tiềm ẩn.)
révélateur

Le révélateur transforme la pellicule photographique dans le bac.

tính từ
  1. biểu lộ, tiết lộ
danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh) thuốc hiện hình
  2. (văn học) cái biểu lộ, cái tiết lộ
  3. người tiết lộ, người phát giác
    • Révélateur d'un complot
      người phát giác một âm mưu

Từ gần giống