révélateur

tính từ
  1. biểu lộ, tiết lộ
danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh) thuốc hiện hình
  2. (văn học) cái biểu lộ, cái tiết lộ
  3. người tiết lộ, người phát giác
    • Révélateur d'un complot
      người phát giác một âm mưu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

révélateur
Le révélateur transforme la pellicule photographique dans le bac.