révérenciel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khép nép, đầy vẻ tôn kính: Diễn tả thái độ, cử chỉ hoặc lời nói thể hiện sự kính trọng sâu sắc, thường đi kèm với sự e dè hoặc nể sợ.
- (Từ cũ) Tôn sùng, cung kính: Cách dùng cổ để chỉ sự tôn thờ hoặc kính trọng tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a salué le roi d'un geste révérenciel. (Anh ấy chào nhà vua bằng một cử chỉ khép nép đầy tôn kính.)
- Une peur révérencielle l'empêchait de lever les yeux. (Một nỗi sợ hãi khép nép ngăn cô ấy ngẩng mắt lên.)
- Le ton révérenciel du serviteur contrastait avec l'arrogance du maître. (Giọng điệu khép nép của người hầu tương phản với sự kiêu ngạo của ông chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crainte révérencielle": Nỗi sợ hãi khép nép, một loại sợ hãi pha lẫn sự tôn kính sâu sắc, thường hướng tới một thế lực hoặc nhân vật uy quyền.
- La crainte révérencielle des fidèles envers le saint homme était palpable. (Nỗi sợ hãi khép nép của các tín đồ đối với vị thánh nhân thật rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
Révérence (danh từ): Sự cung kính, cái cúi chào.
- Elle fit une révérence devant la reine. (Cô ấy cúi chào trước mặt nữ hoàng.)
Révérencieusement (trạng từ): Một cách khép nép, đầy tôn kính.
- Il s'approcha révérencieusement de l'autel. (Anh ta tiến lại gần bàn thờ một cách khép nép đầy tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Respectueux: Kính trọng, lễ phép.
- Vénérateur: Tôn kính, sùng bái.
- Soumis: Phục tùng, khuất phục (nhấn mạnh sự phục tùng).
Từ trái nghĩa
- Irrévérencieux: Bất kính, thiếu tôn trọng.
- Familler: Suồng sã, thân mật quá mức.
- Arrogant: Kiêu ngạo, ngạo mạn.
tính từ
- khép nép
- Crainte révérenciellesự sợ hãi khép nép
- (từ cũ, nghĩa cũ) tôn sùng, cung kính