révérend

Học thuật
Thân thiện
révérend

Le révérend bénit les enfants devant l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mục sư (Tin lành); linh mục (Công giáo): "révérend" là một danh từ dùng để chỉ một giáo sĩ, thườngtrong các giáo hội Kitô giáo như Tin Lành hoặc Công giáo.
    • Tước hiệu, cách xưng hô: Từ này cũng được dùng như một tước hiệu hoặc cách xưng hô trang trọng đối với các giáo sĩ.
  2. Tính từ:

    • (Tiếng tôn xưng, thường không dịch): "révérend" được dùng như một tính từ đứng trước danh từ chỉ chức vụ (như Père, Mère) để thể hiện sự tôn kính, tương đương với "Đáng kính" trong tiếng Việt. Trong nhiều trường hợp, cụm này được giữ nguyên không dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le révérend Smith a prononcé un sermon émouvant. (Mục sư Smith đã thuyết giảng một bài giảng cảm động.)
    • Nous avons rencontré le révérend de la paroisse. (Chúng tôi đã gặp vị linh mục của giáo xứ.)
  • Tính từ (dùng để xưng hô):

    • Mon révérend Père, je vous demande conseil. (Thưa Cha, con xin ngài chỉ giáo.) [Cách dịch phổ biến trong ngữ cảnh Công giáo]
    • Révérend Mère Supérieure était très respectée. ( Mẹ Bề Trên rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Très Révérend": Một tước hiệu trang trọng hơn, thường dùng cho các giám mục hoặc tu viện trưởng, có thể dịch là "Đức Đáng Kính" hoặc "Đức Cha".

    • Le Très Révérend John Doe présidait la cérémonie. (Đức Cha John Doe chủ trì buổi lễ.)
  • Dùng trong thư tín: Thường được viết hoa khi dùng làm tước hiệu trực tiếp.

    • À l'attention du Révérend Pasteur Martin. (Kính gửi Mục sư Martin.)
Biến thể từ gần giống
  • Révérence (n.f): Sự cung kính, cái cúi chào.

    • Elle fit une révérence devant l'autel. ( ấy cúi mình cung kính trước bàn thờ.)
  • Révérendissime (adj): Cực kỳ đáng kính (tước hiệu rất trang trọng, dành cho các hồng y hoặc tổng giám mục).

    • Son Éminence le Révérendissime Père Cardinal. (Đức Hồng Y Đáng Kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasteur (n.m): Mục sư (thường dùng trong Tin Lành).
  • Prêtre (n.m): Linh mục (thường dùng trong Công giáo).
  • Clerc (n.m): Giáo sĩ, tu sĩ (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo trang trọng.
  • Khi dùng như tính từ để xưng hô ("Révérend Père/Mère"), thường được giữ nguyên trong bản dịch tiếng Việt hoặc dịch thành "Thưa Cha", "Thưa Mẹ Bề Trên" tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt với "révéré" (adj) có nghĩa là "được tôn kính, được sùng bái" (một tính từ chung, không phải tước hiệu).
révérend

Le révérend bénit les enfants devant l'église.

tính từ
  1. (tôn giáo) (tiếng tôn xưng, thường không dịch)
    • Mon révérend Père
      thưa Cha
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) mục sư (Tin lành); linh mục (Công giáo)

Từ chứa "révérend"