réveille-matin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Đồng hồ báo thức: Một loại đồng hồ được thiết kế để phát ra âm thanh (chuông, nhạc chuông) vào một thời điểm đã cài đặt trước nhằm đánh thức người ngủ.
- (Thực vật học) Cỏ bình minh: Tên gọi thông thường của một số loài hoa, đặc biệt là loài Anagallis arvensis, thường nở hoa vào buổi sáng sớm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (đồng hồ báo thức):
- J'ai oublié de régler mon réveille-matin. (Tôi đã quên chỉnh đồng hồ báo thức của mình.)
- Le réveille-matin a sonné à sept heures. (Đồng hồ báo thức đã reo lúc bảy giờ.)
- Danh từ (thực vật học):
- On appelle cette petite fleur bleue un "réveille-matin". (Người ta gọi bông hoa nhỏ màu xanh này là "cỏ bình minh".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này là một danh từ ghép được tạo thành từ động từ "réveiller" (đánh thức) và danh từ "matin" (buổi sáng), nghĩa đen là "thức dậy buổi sáng". Nó có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất cứ thứ gì hoặc bất cứ ai đánh thức người khác dậy.
- Le chant des oiseaux est mon réveille-matin naturel. (Tiếng chim hót là chiếc đồng hồ báo thức tự nhiên của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Réveil (danh từ giống đực): Nghĩa phổ biến và hiện đại hơn cho "đồng hồ báo thức". "Réveille-matin" thường mang sắc thái cổ điển hoặc chỉ một loại đồng hồ cơ học cụ thể.
- Horloge (danh từ giống cái): Đồng hồ (nói chung, thường là đồng hồ lớn để bàn hoặc treo tường).
- Montre (danh từ giống cái): Đồng hồ đeo tay.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "đồng hồ báo thức"): Réveil.
- (Cho nghĩa "cỏ bình minh"): Mouron des champs (tên gọi khác của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng trực tiếp vì đây là một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réveille-matin".
danh từ giống đực (không đổi)
- đồng hồ báo thức
- (thực vật học) cỏ bình minh