rìu chiến

rìu chiến

Một chiến binh cổ đại cầm rìu chiến trên chiến trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại rìu dùng trong chiến đấu: "rìu chiến" chỉ một loại khí cầm tay, lưỡi rìu lớn nặng, thường được sử dụng trong các trận đánh thời cổ đại hoặc trung đại. Đây công cụ chiến tranh, khác với rìu thường dùng để chặt cây hay làm việc hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính Viking cầm một cây rìu chiến rất lớn. (Người lính Viking mang theo một loại khí rìu chuyên dùng để tấn công kẻ thù.)
    • Trong bảo tàng, trưng bày nhiều chiếc rìu chiến từ thời kỳ đồ đồng. (Bảo tàng trưng bày các loại rìu được thiết kế để chiến đấu trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rìu chiến cá nhân": một cây rìu được tùy chỉnh riêng cho từng chiến binh.
    • Mỗi chiến binh đều một cây rìu chiến cá nhân với kích thước phù hợp. (Mỗi người lính sở hữu một khí rìu riêng được chế tác cho mình.)
  • "rìu chiến hai lưỡi": loại rìu hai lưỡi sắchai đầu cán.
    • Rìu chiến hai lưỡi khí đáng sợ trên chiến trường. (Loại rìu này hai lưỡi sắc bén, gây sát thương lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rìu (danh từ): công cụ lưỡi sắc, dùng để chặt, đốn, hoặc đẽo.
    • Anh ấy dùng rìu để chặt củi. (Rìu công cụ thông thường trong sinh hoạt.)
  • Chiến rìu (danh từ): cách gọi khác của "rìu chiến", nhấn mạnh tính chiến đấu.
    • Chiến rìu biểu tượng của sức mạnh quân sự. (Rìu chiến tượng trưng cho sức mạnh trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Búa chiến: khí cầm tay tương tự, đầu búa nặng dùng để đập.
  • Rìu trận: rìu dùng trong trận đánh, ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Giơ rìu chiến lên: hành động chuẩn bị chiến đấu hoặc thách thức.
    • Kẻ thù giơ rìu chiến lên, sẵn sàng lao vào trận. (Họ nâng khí lên, báo hiệu cuộc tấn công sắp bắt đầu.)
  • Rìu chiến không dao: ý chỉ khí mạnh mẽ nhưng thiếu linh hoạt.
    • Anh ta chỉ rìu chiến không dao, nên dễ bị đối thủ né tránh. (Rìu chiến mạnh nhưng chậm, khó đối phó với khí nhanh nhẹn hơn.)