röntgenogram
/rɔnt'genəgræm/ Cách viết khác : (röentgenogram) /rɔnt'genəgræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh chụp bằng tia X: Một bức ảnh hoặc hình ảnh được tạo ra bằng phương pháp chụp X-quang, cho thấy cấu trúc bên trong của một vật thể, thường là một bộ phận cơ thể người để chẩn đoán y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor examined the röntgenogram of my chest to check for pneumonia. (Bác sĩ kiểm tra ảnh chụp X-quang ngực của tôi để tìm dấu hiệu viêm phổi.)
- A clear röntgenogram is essential for an accurate diagnosis of the bone fracture. (Một ảnh chụp X-quang rõ ràng là rất cần thiết để chẩn đoán chính xác tình trạng gãy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo khoa học hoặc bối cảnh lịch sử về phát minh của Wilhelm Röntgen. Trong ngôn ngữ y tế thông thường hiện đại, từ "X-ray" hoặc "radiograph" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Radiograph (n): Ảnh chụp X-quang (từ đồng nghĩa chuyên môn hiện đại).
- X-ray (n): Tia X; cũng thường dùng để chỉ ảnh chụp bằng tia X trong giao tiếp thông thường.
- Roentgenogram (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "röntgenogram".
Từ đồng nghĩa
- X-ray image: Hình ảnh tia X.
- Radiographic image: Hình ảnh chụp X-quang.
danh từ
- (vật lý) ảnh (chụp bằng) tia X