rù rờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, lờ đờ: Diễn tả trạng thái cử chỉ, hành động thiếu nhanh nhẹn, thiếu sức sống, di chuyển một cách uể oải.
- Ngơ ngẩn, đờ đẫn: Diễn tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, thiếu tập trung, có vẻ mơ hồ hoặc không ý thức rõ ràng về xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn sốt, đứa trẻ đi lại rù rờ cả ngày. (Diễn tả hành động chậm chạp, uể oải.)
- Anh ấy trả lời câu hỏi một cách rù rờ, như thể tâm trí đang ở nơi khác. (Diễn tả sự ngơ ngẩn, thiếu tập trung.)
- Bóng người rù rờ trong đêm tối. (Diễn tả dáng vẻ chậm chạp, lờ mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói rù rờ": nói một cách chậm rãi, thiếu sinh khí hoặc không rõ ràng, dứt khoát.
- Ông cụ nói rù rờ vài câu rồi lại ngồi im.
- "nhìn rù rờ": nhìn một cách vô hồn, thiếu sự chú ý hoặc ánh mắt đờ đẫn.
- Cô ấy nhìn rù rờ ra cửa sổ, chẳng để ý ai đang gọi.
Biến thể và từ gần giờng
- Rù rì (tính từ): thường dùng để tả giọng nói nhỏ nhẹ, êm ái hoặc tiếng động nhỏ; khác với "rù rờ" chủ yếu về trạng thái hoạt động và tinh thần.
- Lờ rờ (tính từ): có nghĩa gần tương tự, chỉ sự chậm chạp, lờ đờ.
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: di chuyển hoặc hành động không nhanh.
- Lờ đờ: uể oải, thiếu sinh khí.
- Ngơ ngẩn: có vẻ mơ màng, không tỉnh táo.
- Đờ đẫn: trông vô cảm, thiếu biểu cảm và phản ứng.
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: hoạt bát, cử chỉ nhanh.
- Linh hoạt: ứng biến nhanh, hoạt động hiệu quả.
- Tỉnh táo: có ý thức rõ ràng, minh mẫn.
- Sôi nổi: tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
- Chậm chạp, ngơ ngẩn: Đi rù rờ; Hỏi rù rờ.