rù rờ

Học thuật
Thân thiện
rù rờ

Một con mèo đi rù rờ trong vườn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, lờ đờ: Diễn tả trạng thái cử chỉ, hành động thiếu nhanh nhẹn, thiếu sức sống, di chuyển một cách uể oải.
    • Ngơ ngẩn, đờ đẫn: Diễn tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, thiếu tập trung, có vẻ mơ hồ hoặc không ý thức rõ ràng về xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau cơn sốt, đứa trẻ đi lại rù rờ cả ngày. (Diễn tả hành động chậm chạp, uể oải.)
    • Anh ấy trả lời câu hỏi một cách rù rờ, như thể tâm trí đangnơi khác. (Diễn tả sự ngơ ngẩn, thiếu tập trung.)
    • Bóng người rù rờ trong đêm tối. (Diễn tả dáng vẻ chậm chạp, lờ mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói rù rờ": nói một cách chậm rãi, thiếu sinh khí hoặc không rõ ràng, dứt khoát.
    • Ông cụ nói rù rờ vài câu rồi lại ngồi im.
  • "nhìn rù rờ": nhìn một cáchhồn, thiếu sự chú ý hoặc ánh mắt đờ đẫn.
    • ấy nhìn rù rờ ra cửa sổ, chẳng để ý ai đang gọi.
Biến thể từ gần giờng
  • Rù rì (tính từ): thường dùng để tả giọng nói nhỏ nhẹ, êm ái hoặc tiếng động nhỏ; khác với "rù rờ" chủ yếu về trạng thái hoạt động tinh thần.
  • Lờ rờ (tính từ): có nghĩa gần tương tự, chỉ sự chậm chạp, lờ đờ.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm chạp: di chuyển hoặc hành động không nhanh.
  • Lờ đờ: uể oải, thiếu sinh khí.
  • Ngơ ngẩn: có vẻ mơ màng, không tỉnh táo.
  • Đờ đẫn: trôngcảm, thiếu biểu cảm phản ứng.
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: hoạt bát, cử chỉ nhanh.
  • Linh hoạt: ứng biến nhanh, hoạt động hiệu quả.
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, minh mẫn.
  • Sôi nổi: tràn đầy năng lượng nhiệt huyết.
rù rờ

Một con mèo đi rù rờ trong vườn.

  1. Chậm chạp, ngơ ngẩn: Đi rù rờ; Hỏi rù rờ.

Từ gần giống