rút bớt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảm đi một phần, làm cho ít hơn hoặc nhỏ hơn so với trước: Hành động lấy bớt ra, cắt giảm một phần từ một tổng thể, số lượng, mức độ hoặc cường độ nào đó.
    • Thu hẹp, làm giảm bớt quy mô, phạm vi: Hành động làm cho một cái đó trở nên ít hơn về mặt quy mô, phạm vi hoặc tầm quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Hành động cắt giảm một phần số tiền.)
  • (Hành động lược bỏ một phần nội dung.)
  • (Hành động giảm đi một khoảng thời gian.)
  • (Mức độ áp lực tự giảm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rút bớt lực lượng": giảm số lượng người hoặc phương tiện trong một tổ chức, đội ngũ.
    • Sau chiến dịch, quân đội đã rút bớt lực lượng về căn cứ.
  • "rút bớt ý kiến cá nhân": hạn chế, giảm thiểu việc đưa quan điểm riêng vào một văn bản hoặc bài nói chung.
    • Báo cáo khoa học cần rút bớt ý kiến cá nhân tập trung vào dữ liệu khách quan.
Biến thể từ gần giống
  • Rút (động từ): lấy ra, kéo ra, rút lui. "Rút bớt" nhấn mạnh việc lấy ra một phần, không phải toàn bộ.
  • Giảm bớt (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được cho "rút bớt" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Cắt giảm (động từ): thường dùng cho ngân sách, chi tiêu, nhân sự một cách hệ thống.
  • Thu gọn (động từ): làm cho gọn lại, thường về hình thức, quy mô.
Từ đồng nghĩa
  • Giảm thiểu: làm cho ít đi, nhỏ đi.
  • Cắt bớt: cắt đi một phần.
  • Hạ bớt: làm cho mức độ thấp xuống.
  • Lược bớt: bỏ bớt đi cho gọn (thường dùng cho chữ nghĩa, chi tiết).
Từ trái nghĩa
  • Tăng thêm: làm cho nhiều hơn.
  • Bổ sung: thêm vào cho đầy đủ.
  • Mở rộng: làm cho to hơn, rộng hơn về quy mô, phạm vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rút bớt đi: nhấn mạnh hành động lấy bớt ra.
    • Anh nên rút bớt đi một số hoạt động ngoại khóa để thời gian nghỉ ngơi.
  • Rút bớt lại: nhấn mạnh việc thu về, điều chỉnh giảm so với trạng thái trước đó.
    • Kế hoạch quá tham vọng, chúng ta cần rút bớt lại cho khả thi.
Lưu ý sử dụng
  • "Rút bớt" thường được dùng khi muốn điều chỉnh, sửa đổi cho phù hợp hơn, chứ không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
  • Từ này có thể dùng với cả danh từ chỉ vật thể cụ thể (tiền, đồ vật) lẫn danh từ trừu tượng (thời gian, áp lực, sự chú ý).
rút bớt
Cô giáo rút bớt một vài quyển sách từ trong ba lô.