rút lại

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thu nhỏ, thu ngắn lại: "rút lại" chỉ hành động làm cho một vật, một khoảng cách, hoặc một phạm vi trở nên nhỏ hơn, ngắn hơn so với trước.
    • Hủy bỏ, thu hồi: "rút lại" cũng có nghĩalấy lại lời nói, ý kiến, quyết định hoặc hành động đã đưa ra trước đó, thường để sửa sai hoặc tránh hậu quả.
    • Quy về, tóm gọn: Trong một số ngữ cảnh, "rút lại" mang nghĩa làm cho một vấn đề phức tạp trở nên đơn giản hơn, chỉ còn một điểm cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Thu nhỏ, thu ngắn lại:

    • Anh ấy rút lại chiếc dây thừng để cột gọn hành . (Anh ấy kéo ngắn sợi dây để buộc đồ đạc gọn gàng.)
    • Con rắn rút lại thân mình khi cảm thấy nguy hiểm. (Con rắn co ngắn cơ thể để phòng thủ.)
  • Hủy bỏ, thu hồi:

    • Tôi xin rút lại lời buộc tội không bằng chứng. (Tôi hủy bỏ cáo buộc thiếu chứng cứ.)
    • Công ty đã rút lại quyết định sa thải nhân viên. (Công ty hủy bỏ quyết định đuổi việc.)
  • Quy về, tóm gọn:

    • Các vấn đề ấy rút lại chỉ một. (Tất cả những vấn đề đó quy về một điểm duy nhất.)
    • Cuộc tranh luận rút lại chỉ còn hai ý chính. (Cuộc thảo luận tóm gọn chỉ còn hai nội dung quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rút lại lời nói": thu hồi, hủy bỏ những đã nói, thường để xin lỗi hoặc sửa chữa.

    • Anh ta phải rút lại lời nói xúc phạm nếu không muốn bị kiện. (Anh ta cần hủy bỏ lời lẽ xúc phạm để tránh kiện tụng.)
  • "rút lại ý kiến": thay đổi hoặc từ bỏ quan điểm đã đưa ra trước đó.

    • Sau khi nghe giải thích, ấy rút lại ý kiến phản đối. (Sau khi hiểu , ấy thu hồi sự phản đối của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thu lại (động từ): làm cho nhỏ hơn, ngắn hơn, tương tự như "rút lại" trong nghĩa thu nhỏ.

    • ấy thu lại chiếc váy để vừa vặn hơn. ( ấy may ngắn chiếc váy cho vừa người.)
  • Co lại (động từ): tự thu nhỏ kích thước, thường dùng cho vật liệu hoặc cơ thể.

    • Vải co lại sau khi giặt. (Vải thu nhỏ sau khi giặt bằng nước nóng.)
  • Hủy bỏ (động từ): chấm dứt hiệu lực của một quyết định hoặc hành động, gần nghĩa với "rút lại" trong ngữ cảnh thu hồi.

    • Họ hủy bỏ hợp đồng vi phạm điều khoản. (Họ chấm dứt hợp đồng do vi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thu hồi: lấy lại, hủy bỏ điều đã ban hành hoặc đã nói.

    • Chính phủ thu hồi quyết định tăng thuế. (Chính phủ hủy bỏ quyết định tăng thuế.)
  • Rút lui: từ bỏ vị trí, ý kiến hoặc hành động, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tranh luận.

    • Đội bóng rút lui khỏi giải đấu lý do tài chính. (Đội bóng từ bỏ tham gia giải đấu.)
  • Tóm gọn: làm cho một vấn đề trở nên ngắn gọn, đọng.

    • Bài báo tóm gọn nội dung cuộc họp trong vài dòng. (Bài báo thu ngắn nội dung cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Rút lại như chưa từng : hành động thu hồi hoàn toàn, coi như chưa xảy ra.

    • Anh ta làm như thể mọi chuyện rút lại như chưa từng . (Anh ta hành động như thể đã xóa bỏ mọi việc đã xảy ra.)
  • Nói rồi rút lại: hành động nói ra rồi sau đó phủ nhận hoặc thay đổi, thường mang ý tiêu cực.

    • Đừng nói rồi rút lại, hãy giữ lời hứa. (Đừng hứa rồi hủy bỏ, hãy giữ đúng lời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rút lại"

rút lại
Các vấn đề ấy rút lại chỉ là một.