rút lại

  1. se ramener à.
    • Các vấn đề ấy rút lại chỉmột
      toutes ces questions se ramènent à une seule.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rút lại
Các vấn đề ấy rút lại chỉ là một.