rơm rạ

rơm rạ

Người nông dân chất đống rơm rạ trên cánh đồng sau khi thu hoạch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rơm rạ nói chung: "rơm rạ" chỉ phần thân cây lúa sau khi đã tuốt bỏ hạt, bao gồm cả rơm (phần thân mềm, dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc lót ổ) rạ (phần gốc cứng, thường được đốt hoặc vùi xuống đất làm phân bón).
    • Biểu tượng cho sự nghèo khó, thô sơ: Trong văn hóa Việt, "rơm rạ" thường gợi lên hình ảnh cuộc sống nông thôn, lam lũ, thiếu thốn, hoặc những thứ tạm bợ, không bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau mùa gặt, rơm rạ được phơi khô để dùng dần. (Phần thân lúa khô được thu gom bảo quản sau khi thu hoạch.)
    • Nhà ông bà xưa lợp bằng rơm rạ, rất mát vào mùa . (Mái nhà được làm từ thân lúa khô, tạo cảm giác thoáng mát.)
  • Nghĩa bóng:
    • Đời sống của họ chỉ toàn rơm rạ, chẳng sung túc. (Cuộc sống của họ nghèo nàn, thiếu thốn.)
    • Căn chòi rơm rạ ấy nơi trú ẩn tạm thời. (Căn nhà được dựng lên từ vật liệu thô sơ, không kiên cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rơm rạ" trong văn học thành ngữ: Thường xuất hiện để nhấn mạnh sự giản dị, mộc mạc hoặc khó khăn.
    • Thân phận rơm rạ: cuộc đời thấp hèn, dễ bị tổn thương. ( von về số phận con người nhỏ bé, chịu nhiều thiệt thòi.)
    • Chuyện rơm rạ: những câu chuyện vụn vặt, không quan trọng trong đời sống nông thôn. ( dụ: Họ chỉ bàn chuyện rơm rạ suốt buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Rơm (danh từ): phần thân lúa mềm, dùng làm thức ăn cho trâu hoặc lót chuồng.
    • Rơm khô được cắt nhỏ để trộn với cám. (Rơm phụ phẩm chính trong nông nghiệp.)
  • Rạ (danh từ): phần gốc lúa còn lại sau khi cắt, thường cứng nằm sát mặt đất.
    • Đốt rạ sau mùa gặt để lấy tro bón ruộng. (Rạ được xử lý để cải tạo đất.)
  • Cỏ rác (danh từ): rác rưởi, đồ bỏ đimang nghĩa tiêu cực hơn.
    • Đừng để cỏ rác chất đống trong sân. (Cỏ rác ám chỉ vậtgiá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ khô: thực vật khô nói chung, không chỉ riêng lúa.
    • Cỏ khô được dùng làm thức ăn dự trữ cho gia súc. (Khác với rơm rạ chuyên dùng cho lúa.)
  • Phụ phẩm: sản phẩm phụ sau thu hoạch.
    • Rơm rạ phụ phẩm của cây lúa. (Đồng nghĩa trong ngữ cảnh nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Rơm rạ đầy đồng: chỉ sự trù phú của mùa màng, hoặc ngược lại, sự bừa bộn.
    • Sau vụ gặt, rơm rạ đầy đồng, trông thật nhộn nhịp. (Hình ảnh đồng ruộng sau thu hoạch.)
  • Chăn rơm đệm rạ: cuộc sống nghèo nàn, thiếu thốn tiện nghi.
    • Ngày xưa, người nông dân chỉ chăn rơm đệm rạ để ngủ. (Ám chỉ điều kiện sống thô sơ.)

Từ chứa "rơm rạ"