rượu thuốc

Học thuật
Thân thiện
rượu thuốc

Một người đàn ông rót một chén rượu thuốc màu hổ phách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu ngâm các vị thuốc Đông y: một loại rượu được chế biến bằng cách ngâm các loại thảo dược, động vật hoặc khoáng vật theo y học cổ truyền vào trong rượu. Mục đích chính để sử dụng như một phương thức hỗ trợ sức khỏe, chữa bệnh hoặc bồi bổ cơ thể.
    • Dùng để uống hay xoa bóp: Tùy theo công thức mục đích, rượu thuốc có thể được dùng bằng đường uống (để bồi bổ bên trong) hoặc dùng để xoa bóp ngoài da (để giảm đau nhức, trị vết thương).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi thường uống một chén nhỏ rượu thuốc trước bữa ăn để giúp ăn ngon khí huyết lưu thông.
    • Bố tôi bị đau lưng, mẹ lấy rượu thuốc ngâm gừng nghệ để xoa bóp cho bố mỗi tối.
    • Trong gian bếp của nhiều gia đình Việt xưa thường một rượu thuốc ngâm rễ cây hoặc quả rừng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngâm rượu thuốc": chỉ hành động chế biến, ủ rượu với các vị thuốc.
    • Cụ già trong làng rất giỏi về cách ngâm rượu thuốc từ các loại cây trong vườn.
  • "Rượu thuốc gia truyền": chỉ loại rượu thuốc được làm theo công thức riêng, được truyền lại trong gia đình qua nhiều đời.
    • Tiệm thuốc Đông y đó nổi tiếng với loại rượu thuốc gia truyền chữa đau xương khớp.
Biến thể từ gần giống
  • Rượu mùi: Loại rượu hương vị, thường ngâm với hoa quả hoặc gia vị, chủ yếu dùng để uống, không nhất thiết mục đích chữa bệnh như rượu thuốc.
  • Cao rượu: Một dạng chế phẩm khác của Đông y, hỗn hợp đặc của thuốc rượu, thường đặc sánh hơn rượu thuốc thông thường.
  • Rượu xoa bóp: Thường dùng để chỉ chung các loại rượu hoặc cồn thuốc dùng ngoài da, trong đó có thể bao gồm cả rượu thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Tửu dược (từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày): Chỉ chung rượu thuốc.
  • Rượu ngâm thuốc: Cách gọi mô tả, nhấn mạnh vào phương pháp chế biến.
Các cụm từ liên quan
  • Xoa rượu thuốc: Hành động dùng rượu thuốc để massage, xoa bóp lên da.
    • Sau khi tập thể thao, anh ấy thường xoa rượu thuốc vào bắp chân để giảm mỏi .
  • Uống rượu thuốc: Hành động dùng rượu thuốc bằng đường uống.
    • Uống rượu thuốc cần liều lượng phù hợp, không nên lạm dụng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rượu thuốc". Tuy nhiên, những câu nói dân gian liên quan đến việc sử dụng rượu thuốc trong chăm sóc sức khỏe.) - "Thuốc đắng tật": Thành ngữ này nói về tác dụng chữa bệnh của thuốc, khó uống. Rượu thuốc đôi khi cũng được nhắc đến trong ngữ cảnh tương tự, vị của có thể không phải lúc nào cũng đắng.

rượu thuốc

Một người đàn ông rót một chén rượu thuốc màu hổ phách.

  1. Rượu ngâm các vị thuốc Đông y, để uống hay xoa.