rầm rộ

  1. tt, trgt Sôi nổi, mạnh mẽ, với một số đông: Vương cất quân rầm rộ lên đường (NgHTưởng); Rầm rộ cuộc diễu binh vĩ đại (Tố-hữu).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rầm rộ
Cuộc diễu binh diễn ra rất rầm rộ.