rậm rạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mọc dày và nhiều, tạo thành một khối dày đặc, khó nhìn thấy hoặc đi xuyên qua: Dùng để miêu tả thảm thực vật, đặc biệt là cây cối, cỏ dại hoặc lùm bụi mọc sum suê, liền khít với nhau.
- Có mật độ dày, che khuất tầm nhìn: Nhấn mạnh đặc tính che phủ, tạo cảm giác um tùm, kín đáo của một khu vực có nhiều cây cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu rừng này cây cối mọc rậm rạp, ánh sáng mặt trời khó lọt xuống được.
- Phía sau nhà có một bụi tre rậm rạp, là nơi trú ẩn của nhiều loài chim.
- Hàng rào dâm bụt được cắt tỉa gọn gàng, không còn rậm rạp như trước nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rậm rạp" dùng trong văn miêu tả: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí để tả cảnh thiên nhiên hoang sơ, bí ẩn.
- Con đường mòn nhỏ dẫn vào khu rừng rậm rạp đầy bí ẩn.
- "rậm rạp" với nghĩa bóng (ít dùng): Có thể dùng để ví von về một thứ gì đó dày đặc, phức tạp khó phân biệt.
- Mớ lý thuyết rậm rạp khiến người mới học dễ nản lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Rậm (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn, thường chỉ mật độ dày.
- Sum suê (tính từ): Nhấn mạnh vẻ tươi tốt, xanh tốt và nhiều cành lá của cây cối.
- Um tùm (tính từ): Gần nghĩa với "rậm rạp", thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự rối rắm, không gọn gàng.
Từ đồng nghĩa
- Dày đặc: Có mật độ cao, sát vào nhau.
- Ken dày: Mọc hoặc xếp sát vào nhau thành một khối.
Từ trái nghĩa
- Thưa thớt: Mọc cách xa nhau, ít và không tạo thành khối liền.
- Quang đãng: Trống trải, thoáng, có tầm nhìn rộng.
- Nh. Rậm: Cây cối rậm rạp.