rỗng hoác

Học thuật
Thân thiện
rỗng hoác

Cái thùng gỗ này rỗng hoác, không có gì bên trong cả.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất rỗng, trống trải đến mức đáng chú ý: "rỗng hoác" mô tả trạng thái bên trong một vật hoặc không gian hoàn toàn trống rỗng, không , thường gây cảm giác về sự thiếu thốn, hụt hẫng hoặc âm thanh vang động khi nói.
    • Trống rỗng, vô nghĩa (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng): Đôi khi được dùng để chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc cảm xúc trống rỗng, thiếu nội dung thực chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cái thùng gỗ này rỗng hoác, chẳng thứ bên trong cả. (Vật chứa này hoàn toàn trống rỗng.)
    • Căn phòng bỏ không lâu ngày trở nên rỗng hoác lạnh lẽo. (Không gian trống trải gây ấn tượng mạnh.)
    • Những lời hứa suông của anh ta nghe rỗng hoác giá trị. (Lời nói thiếu nội dung thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự trống rỗng về âm thanh: Thường đi kèm với động từ chỉ âm thanh như "vang", "kêu".
    • Tiếng bước chân vang lên rỗng hoác trong hành lang vắng. (Âm thanh vang động trong không gian trống.)
  • Dùng trong văn chương để diễn tả cảm xúc: Mô tả cảm giác cô đơn, trống vắng trong tâm hồn.
    • Sau khi mọi người ra về, lòng tôi cảm thấy rỗng hoác một cách kỳ lạ. (Cảm xúc trống rỗng sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rỗng tuếch (tính từ): Cũng có nghĩarất rỗng, trống trải, thường dùng thay thế cho "rỗng hoác". Tuy nhiên, "rỗng tuếch" có thể mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn, tuyệt đối.
    • Cái túi rỗng tuếch, chẳng còn một đồng.
  • Trống rỗng (tính từ): Từ phổ biến hơn, chỉ trạng thái không bên trong hoặc thiếu ý nghĩa, cảm xúc. "Rỗng hoác" biến thể nhấn mạnh, gợi hình hơn của "trống rỗng".
  • Rỗng (tính từ): Nghĩa gốc, chỉ trạng thái không chứa đựng vật chất hoặc nội dung bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Trống không: Không bên trong.
  • Trơ trọi: Trơ ra, không che chắn hoặc bầu bạn (thường cho vật, không gian hoặc cảm xúc).
  • Hụt hẫng: (Về cảm xúc) Cảm thấy thiếu thốn, mất mát đột ngột dẫn đến trống rỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "rỗng hoác".

Thành ngữ liên quan
  • Rỗng như phễu: Thành ngữ so sánh, sự trống rỗng với hình ảnh cái phễu (phần trên rộng nhưng đáy nhỏ thông, không giữ được ), nhấn mạnh sựdụng của sự trống rỗng đó.
    • Cái đầu rỗng như phễu, chẳng nhớ được .chỉ trí nhớ hoặc kiến thức kém.)
  • Trống rỗng như nhà kho bỏ không: Cụm so sánh gợi tả không gian rộng lớn nhưng vắng lặng dụng.
rỗng hoác

Cái thùng gỗ này rỗng hoác, không có gì bên trong cả.

  1. Rỗng lắm.