rời mắt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng nhìn, không nhìn vào nữa: Hành động chuyển hướng ánh mắt, không tập trung nhìn vào đối tượng đang quan sát nữa.
    • Không chú ý, lơ là: Hành động không tiếp tục giữ sự chú ý bằng mắt vào một việc đó.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không rời mắt": Giữ nguyên ánh nhìn, tập trung quan sát liên tục, không bị phân tâm.
    • Người mẹ không rời mắt khỏi đứa con nhỏ đang tập đi.
  • "không thể rời mắt": Bị thu hút mạnh mẽ đến mức không muốn ngừng nhìn.
    • Cảnh hoàng hôn quá đẹp khiến tôi không thể rời mắt.
Biến thể từ gần giống
  • đãng (tính từ): Không tập trung, để ý đến việc khác.
    • Anh ta có vẻ đãng trong buổi họp.
  • Mất tập trung (cụm động từ): Không còn chú ý vào việc chính.
    • Tiếng ồn bên ngoài khiến tôi mất tập trung.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoảnh đi: Quay mặt (quay đầu) đi hướng khác.
  • Lãng đi: Không chú ý, để tâm đến.
Từ trái nghĩa
  • Chăm chú: Tập trung cao độ để nhìn hoặc lắng nghe.
  • Dán mắt: Nhìn chằm chằm, tập trung nhìn vào một thứ đó trong thời gian dài.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt không rời: (Cách nói nhấn mạnh của "không rời mắt") Giữ sự chú ý liên tục.
    • Với vẻ mặt lo lắng, ông ấy mắt không rời nhìn theo chiếc xe.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rời mắt"

rời mắt
Chỉ cần rời mắt một giây, đứa trẻ đã chạy đi mất.