rời mắt

  1. Take one's eyes off
    • Không rời mắt
      Not to take one's eyes off

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rời mắt"

rời mắt
Chỉ cần rời mắt một giây, đứa trẻ đã chạy đi mất.