rỡ ràng

  1. Nh. Rỡ: Nở nang mày mặt, rỡ ràng mẹ cha (K).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rỡ ràng"

rỡ ràng
Mặt trời mọc lên rỡ ràng trên biển.