rợn gió
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sợ gió, dễ bị ảnh hưởng bởi gió: Trạng thái cơ thể dễ bị nhiễm lạnh, cảm hoặc khó chịu khi tiếp xúc với gió, đặc biệt là gió lạnh.
- Cảm thấy sợ hãi, rùng mình khi có gió: Cảm giác ớn lạnh, không thoải mái hoặc lo sợ bệnh tật mỗi khi trời có gió.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Em bé mới sinh thường rất rợn gió, cần được giữ ấm cẩn thận.
- Sau trận ốm, tôi cảm thấy người rợn gió, ra ngoài một chút là thấy lạnh.
- Bà tôi già rồi nên rất rợn gió, trời vừa trở lạnh là phải mặc áo ấm ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
"Người rợn gió": Cụm từ dùng để miêu tả một người có cơ địa hoặc tình trạng sức khỏe dễ bị ảnh hưởng bởi gió.
- Anh ấy là người rợn gió nên luôn tránh ngồi thẳng dưới quạt.
"Rợn gió rợn nước": Thành ngữ mở rộng, ý chỉ người có sức đề kháng yếu, dễ bị ốm, dễ bị tác động bởi các yếu tố thời tiết như gió và nước (ẩm ướt).
- Con nhỏ rợn gió rợn nước, mùa này phải chăm sóc kỹ lắm.
Biến thể và từ gần giống
Rợn người (tính từ): Cảm giác sợ hãi, khiếp sợ đến mức nổi da gà, rùng mình.
- Nghe câu chuyện ma, tôi thấy rợn người.
Sợ gió (động từ): Có nghĩa tương tự "rợn gió", diễn tả nỗi sợ hoặc sự né tránh gió.
- Trẻ con sợ gió thì đừng cho ra ngoài sớm.
Từ đồng nghĩa
- Yếu gió: Có sức khỏe kém, dễ bị gió tác động làm cho ốm.
- Kỵ gió: (Thường dùng trong Đông y) Chỉ việc kiêng, tránh gió vì sợ bệnh nặng thêm.
Các cụm từ liên quan
Tránh gió: Hành động cụ thể để không tiếp xúc với gió.
- Người bệnh cần ở trong phòng kín để tránh gió.
Trúng gió: Bị cảm, bị ốm do nhiễm gió lạnh.
- Đi mưa về không lau khô ngay dễ bị trúng gió.
Thành ngữ liên quan
- Gió thổi là ốm: Thành ngữ có nghĩa bóng, ví von về người có sức khỏe rất yếu, chỉ cần một tác động nhỏ từ môi trường (như cơn gió) cũng có thể bị bệnh.
- Sức khỏe nó yếu lắm, kiểu "gió thổi là ốm" ấy.
- Sợ gió