rừng già

Học thuật
Thân thiện
rừng già

Rừng già có những cây cổ thụ cao vút và tán lá dày đặc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu rừng nhiều cây to, lâu năm, phát triển lâu đời: "Rừng già" chỉ một khu rừng nguyên sinh hoặc rừng tự nhiên đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, với hệ sinh thái ổn định phức tạp, nơi nhiều cây cổ thụ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những chú voi thường sống trong các khu rừng già. (Những con voi thường sống trong các khu rừng nhiều cây to, lâu năm.)
    • Việc khai thác gỗ từ rừng già đe dọa đến hệ sinh thái. (Hoạt động lấy gỗ từ khu rừng lâu đời nhiều cây lớn gây nguy hiểm cho hệ sinh thái tự nhiên.)
    • Chúng tôi đã lạc vào một cánh rừng già rậm rạp. (Chúng tôi đã đi lạc vào một khu rừng lâu năm rất dày đặc cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rừng già" thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc các văn bản khoa học để nhấn mạnh tính chất nguyên vẹn, lâu đời giàu có về sinh học của khu rừng, trái ngược với rừng non mới trồng hoặc rừng đã bị tác động nhiều.
    • Nhà thơ tâm hồn ông như một khu rừng già đầy bí ẩn. (Nhà thơ so sánh tâm hồn mình giống như một khu rừng lâu năm chứa đựng nhiều điều bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rừng nguyên sinh (danh từ): Khu rừng chưa hoặc ít bị tác động bởi con người, giữ được hệ sinh thái tự nhiên ban đầu. Đây khái niệm rộng hơn, "rừng già" một dạng của rừng nguyên sinh.
  • Rừng cổ thụ (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vào sự hiện diện của những cây tuổi đời rất lớn trong rừng.
  • Rừng rậm (danh từ): Chỉ khu rừng cây cối rậm rạp, dày đặc, có thể không nhấn mạnh đến tuổi của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Rừng lâu năm: Cách nói nhấn mạnh vào thời gian tồn tại lâu dài của khu rừng.
  • Rừng cổ: Cách gọi tính chất văn chương, chỉ khu rừng đã từ lâu đời.
Từ trái nghĩa
  • Rừng non: Rừng mới được hình thành hoặc mới được trồng lại, cây còn nhỏ.
  • Rừng tái sinh: Rừng đang trong quá trình phục hồi sau khi bị khai thác hoặc tàn phá.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Sâu như rừng già: Thành ngữ von chỉ sự phức tạp, khó hiểu hoặc chứa đựng nhiều điều sâu kín, giống như sự phức tạp bí ẩn của một khu rừng già.
    • Vấn đề này sâu như rừng già, không dễ giải quyết một sớm một chiều. (Vấn đề này phức tạp nhiều tầng lớp, không dễ dàng giải quyết nhanh chóng được.)
rừng già

Rừng già có những cây cổ thụ cao vút và tán lá dày đặc.

  1. Rừng nhiều cây to.