ra rả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gợi tả âm thanh cao, đều đều và lặp đi lặp lại một cách liên tục, kéo dài, thường gây cảm giác khó chịu, đơn điệu hoặc phiền toái cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng ve kêu ra rả suốt cả mùa hè. (Âm thanh của ve sầu kêu đều đều, liên tục và kéo dài suốt mùa hè.)
- Cô ấy cứ nói ra rả về cùng một vấn đề khiến mọi người mệt mỏi. (Cô ấy cứ nói liên tục, lặp đi lặp lại về một vấn đề khiến người khác thấy mệt.)
- Đứa trẻ khóc ra rả hàng giờ liền. (Đứa trẻ khóc dai dẳng, không ngừng trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra rả" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất đơn điệu, dai dẳng và phiền phức của một âm thanh hay lời nói. Từ này mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự khó chịu của người nói.
- Máy khoan bên nhà hàng xóm chạy ra rả từ sáng đến trưa. (Âm thanh máy khoan của nhà bên hoạt động liên tục, đều đều và gây ồn từ sáng đến trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lảm nhảm (động từ): nói nhiều, nói liên tục những điều vụn vặt, không đáng nghe, thường gây khó chịu. (Ví dụ: )
- Rền rĩ (tính từ): gợi tả âm thanh trầm, buồn bã và kéo dài (thường dùng cho tiếng khóc, than vãn). (Ví dụ: )
- Đều đều (tính từ): diễn tả nhịp điệu hoặc âm thanh lặp lại một cách đặn, không thay đổi, có thể trung tính hơn "ra rả". (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Lải nhải: nói dai, nói đi nói lại mãi một cách phiền toái.
- Dai dẳng: kéo dài liên tục, khó chấm dứt (có thể dùng cho âm thanh, bệnh tật, vấn đề).
- Liên thanh: (trong âm nhạc/văn chương) liên tiếp, không dứt; có thể dùng cho lời nói hoặc âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ra rả" là một tính từ/trạng từ tượng thanh, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "ra rả".)
- t. Từ gợi tả những âm thanh cao và lặp đi lặp lại, kéo dài mãi, nghe khó chịu. Tiếng ve kêu ra rả. Nói ra rả suốt ngày.