rabaissement

Học thuật
Thân thiện
rabaissement

Le musée procède au rabaissement d'un tableau placé trop haut.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm giảm giá trị: Hành động làm cho một người, một vật hay một ý tưởng trở nên kém quan trọng, kém đáng kính trọng hoặc kém giá trị hơn.
    • Sự hạ, sự làm nhụt: Hành động làm giảm sự nhiệt tình, lòng tự trọng, tinh thần hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc điều đó.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự hạ thấp xuống: Hành động làm cho một vật thể cụ thểvị trí thấp hơn về mặt vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rabaissement constant de ses collègues a créé un environnement de travail toxique. (Việc liên tục làm giảm giá trị đồng nghiệp của anh ta đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)
    • Il a ressenti un profond rabaissement après ces critiques injustes. (Anh ấy cảm thấy một sự hạ nhục sâu sắc sau những lời chỉ trích bất công đó.)
    • Le rabaissement d'un tableau placé trop haut est nécessaire pour mieux l'admirer. (Việc hạ thấp một bức tranh treo quá caocần thiết để chiêm ngưỡng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabaissement de soi": sự tự hạ thấp bản thân, sự tự ti.

    • Son rabaissement de soi l'empêche de postuler à des postes importants. (Sự tự ti của ấy ngăn cản nộp đơn vào những vị trí quan trọng.)
  • "rabaissement systématique": sự hạ thấp hệ thống.

    • Le rabaissement systématique des contributions des autres équipes a fini par provoquer des conflits. (Việc hạ thấp một cách hệ thống những đóng góp của các đội khác cuối cùng đã gây ra xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabaisser (động từ): hạ thấp, làm giảm giá trị.

    • Il ne faut pas rabaisser les efforts des autres. (Không nên hạ thấp nỗ lực của người khác.)
  • Abaissement (danh từ): sự hạ xuống, sự giảm (thường dùng cho vậthoặc số lượng, ít mang sắc thái làm nhục hơn "rabaissement").

    • L'abaissement du niveau de l'eau. (Sự hạ thấp của mực nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Dévalorisation: sự làm mất giá trị.
  • Humiliation: sự làm nhục, sự sỉ nhục (mạnh hơn).
  • Dénigrement: sự chê bai, sự bôi nhọ.
Từ trái nghĩa
  • Valorisation: sự nâng cao giá trị.
  • Éloge: lời khen ngợi.
  • Exaltation: sự ca tụng, sự đề cao.
rabaissement

Le musée procède au rabaissement d'un tableau placé trop haut.

danh từ giống đực
  1. sự làm giảm giá trị
  2. sự hạ, sự làm nhụt
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự hạ thấp xuống
    • Rabaissement d'un tableau placé trop haut
      sự hạ thấp một bức tranh treo quá cao

Từ gần giống