rabanter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):
    • Buộc chặt, cố định: Hành động dùng dây thừng để buộc chặt, cố định một vật đó trên tàu thuyền, đặc biệtbuộc chặt cột buồm, dây néo hoặc các thiết bị khác để chúng không bị lung lay hoặc hư hỏng do sóng gió.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent rabanter le mât avant la tempête. (Các thủy thủ phải buộc chặt cột buồm trước cơn bão.)
    • Il est important de bien rabanter la cargaison sur le pont. (Việc buộc chặt hàng hóa trên boong tàurất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabanter solidement": buộc chặt một cách vững chắc.
    • Tout a été rabanté solidement pour le voyage. (Mọi thứ đã được buộc chặt vững chắc cho chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabans (danh từ giống đực, số nhiều): Các dây buộc ngắn, dây néo dùng để cố định.
    • Vérifiez les rabans des voiles. (Hãy kiểm tra các dây buộc của những cánh buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Amarrer: Buộc dây, neo tàu (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho việc buộc tàu vào cầu cảng).
  • Fixer: Cố định, gắn chặt.
  • Attacher: Buộc, trói, cột.
Lưu ý
  • Từ "rabanter" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. mô tả một kỹ thuật buộc dây cụ thể trong việc điều khiển bảo đảm an toàn cho tàu thuyền.
ngoại động từ
  1. (hàng hải) buộc