rabat-joie

Học thuật
Thân thiện
rabat-joie

Une personne rabat-joie refuse de participer à la danse joyeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Người rầu rĩ làm mất vui: Một người xu hướng làm giảm sự vui vẻ, nhiệt tình hoặc niềm vui của người khác, thường bằng cách đưa ra nhận xét tiêu cực, phê phán hoặc tỏ ra bi quan.
  2. Tính từ (không đổi):
    • Rầu rĩ làm mất vui: Dùng để miêu tả một người, thái độ hoặc hành động tác dụng làm giảm sự vui vẻ, phấn khích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne l'écoute pas, c'est un vrai rabat-joie. (Đừng nghe anh ta, anh ta đúngmột kẻ rầu rĩ làm mất vui.)
    • Arrête d'être un rabat-joie et viens danser avec nous ! (Đừng làm người rầu rĩ làm mất vui nữa lại đây nhảy với chúng tôi đi!)
  • Tính từ:
    • Elles sont un peu rabat-joie. (Các chị ấy hơi rầu rĩ làm mất vui.)
    • Il a eu une remarque rabat-joie sur notre projet. (Anh ấy đã có một nhận xét rầu rĩ làm mất vui về dự án của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ trích một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng một người đang kìm hãm không khí vui vẻ.
  • Có thể dùng như một lời trách móc trực tiếp: "" (Đồ rầu rĩ làm mất vui!).
Biến thể từ gần giống
  • Tính từ gần nghĩa: "maussade" (ủ rũ, buồn rầu), "pessimiste" (bi quan), "guindé" (cứng nhắc, khó tính).
  • Cụm từ diễn đạt tương tự: "casser l'ambiance" (phá hỏng bầu không khí), "être une douche froide" (như một gáo nước lạnh - làm nguội lạnh sự nhiệt tình).
Từ đồng nghĩa
  • Trouble-fête (danh từ): kẻ phá đám, kẻ làm hỏng cuộc vui (nghĩa rất gần).
  • Pisse-vinaigre (danh từ, thô tục): kẻ khó tính, hay càu nhàu.
  • Grincheux/grincheuse (danh từ/tính từ): người hay cáu kỉnh, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter un froid (ném cái lạnh): Làm cho bầu không khí trở nên lạnh nhạt, ngượng ngùng hoặc mất vui đột ngột.
    • Sa critique a jeté un froid sur toute la réunion. (Lời chỉ trích của anh ta đã làm cả cuộc họp mất vui.)
rabat-joie

Une personne rabat-joie refuse de participer à la danse joyeuse.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. người rầu rĩ làm mất vui
tính từ (không đổi)
  1. rầu rĩ làm mất vui
    • Elles sont un peu rabat-joie
      các chị ấy hơi rầu rĩ làm mất vui