rabattage

Học thuật
Thân thiện
rabattage

Le chasseur organise un rabattage pour diriger le gibier vers les tireurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Săn bắn) Sự lùa, sự dồn (con thú): Hành động của một nhóm thợ săn hoặc người phụ việc di chuyển để hướng con thú về phía những người thợ săn đang chờ sẵn.
    • (Nông nghiệp) Sự tỉa cành: Hành động cắt tỉa bớt cành cây, đặc biệttrên cây nho hoặc cây ăn quả, để kiểm soát sự phát triển cải thiện năng suất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rabattage du gibier est une technique de chasse ancienne. (Việc lùa thúmột kỹ thuật săn bắn cổ xưa.)
    • Le rabattage des vignes se fait généralement en hiver. (Việc tỉa cành nho thường được thực hiện vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le rabattage": thực hiện việc lùa thú hoặc tỉa cành.
    • Les aides font le rabattage pour les chasseurs. (Những người phụ việc thực hiện việc lùa thú cho các thợ săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabattre (động từ): lùa, dồn (thú); cắt tỉa, hạ xuống.
  • Rabatteur (danh từ giống đực): người lùa thú; người tỉa cành.
Từ đồng nghĩa
  • (Săn bắn): Battue (cuộc săn lùa thú), rabat (sự lùa thú).
  • (Nông nghiệp): Taille (sự cắt tỉa), élagage (sự tỉa cành).
rabattage

Le chasseur organise un rabattage pour diriger le gibier vers les tireurs.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) sự lùa, sự dồn (con thịt)
  2. (nông nghiệp) sự tỉa cành

Từ gần giống