rabbinique

Học thuật
Thân thiện
rabbinique

Une école rabbinique forme les futurs chefs spirituels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giáo trưởng Do Thái (Rabbi): "rabbinique" mô tả những liên quan đến các giáo trưởng Do Thái, học thuyết, truyền thống, hoặc quyền lực của họ.
    • Thuộc về văn học hoặc luật lệ của giáo trưởng: Chỉ những văn bản, diễn giải, hoặc luật lệ được phát triển truyền lại bởi các giáo sĩ Do Thái sau thời kỳ Kinh thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tradition rabbinique est très riche. (Truyền thống giáo trưởng rất phong phú.)
    • Ce commentaire est d'origine rabbinique. (Bình luận này nguồn gốc từ các giáo trưởng.)
    • L'autorité rabbinique était respectée. (Quyền lực của giáo trưởng được tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Judaïsme rabbinique": Chỉ hình thức Do Thái giáo chính thống, phát triển mạnh sau khi Đền thờ Jerusalem bị phá hủy (năm 70 Công nguyên), lấy các giáo sĩ (Rabbi) các văn bản của họ (như Talmud) làm trung tâm, phân biệt với các nhánh Do Thái giáo cổ đại khác.
  • "Période rabbinique": Giai đoạn lịch sử Do Thái giáo bắt đầu từ khoảng thế kỷ thứ 1 Công nguyên, khi vai trò của các giáo sĩ trở nên trung tâm trong việc diễn giải luật dẫn dắt cộng đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Rabbin (danh từ): Giáo trưởng Do Thái.
  • Rabbinate (danh từ): Chức vụ giáo trưởng; tập thể các giáo trưởng.
  • Rabbinité (danh từ, hiếm): Đặc tính của một giáo trưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Talmudique (thuộc về Talmud): liên quan chặt chẽ văn học Talmudtrọng tâm của truyền thống giáo trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ này)

rabbinique

Une école rabbinique forme les futurs chefs spirituels.

tính từ
  1. xem rabbin
    • école rabbinique
      trường (đào tạo) giáo trưởng
    • Hébreu rabbinique
      tiếng -brơ giáo trưởng