rabbinisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáopháp sư (Do Thái): "rabbinisme" chỉ toàn bộ hệ thống giáo lý, truyền thống giải thích luật pháp, các tập tục tôn giáo được phát triển giảng dạy bởi các rabbin (pháp sư, học giả Do Thái giáo) qua nhiều thế kỷ, đặc biệt sau khi Đền Thờ Jerusalem bị phá hủy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rabbinisme a joué un rôle crucial dans la préservation de l'identité juive après l'exil. (Giáopháp sư đã đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc Do Thái sau thời kỳ lưu đày.)
    • Cette interprétation de la loi est caractéristique du rabbinisme ancien. (Cách giải thích luật nàyđặc trưng của giáopháp sư thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rabbinisme pharisien": giáopháp sư thuộc phái Pha-ri-si, thường được xem như tiền thân trực tiếp của Do Thái giáo rabbin sau này.

    • Les textes étudiés permettent de mieux comprendre le rabbinisme pharisien. (Các văn bản được nghiên cứu cho phép hiểu hơn về giáopháp sư thuộc phái Pha-ri-si.)
  • "Le rabbinisme médiéval": giáopháp sư thời Trung Cổ, giai đoạn phát triển mạnh mẽ của các học viện bình luận kinh điển.

    • Le rabbinisme médiéval a produit des commentaires bibliques très influents. (Giáopháp sư thời Trung Cổ đã tạo ra những bình luận kinh thánh ảnh hưởng rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbin (danh từ giống đực): pháp sư, học giả Do Thái giáo chức năng giảng dạy giải thích luật pháp.

    • Le rabbin de la communauté a donné un sermon éloquent. (Vị pháp sư của cộng đồng đã có một bài thuyết giảng hùng hồn.)
  • Rabbinique (tính từ): thuộc về các rabbin hoặc giáorabbinisme.

    • La littérature rabbinique est très vaste. (Văn học rabbinique rất đồ sộ.)
  • Talmud (danh từ giống đực): tác phẩm kinh điển chính của giáorabbinisme, ghi lại các cuộc thảo luận giáo huấn của các rabbin.

    • Le Talmud est au cœur du rabbinisme. (Talmudtrung tâm của giáopháp sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine rabbinique: giáorabbin (cách diễn đạt gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh học thuyết).
  • Tradition rabbinique: truyền thống rabbin (nhấn mạnh khía cạnh được truyền lại qua các thế hệ).
Các cụm từ liên quan
  • Époque du rabbinisme: thời kỳ giáopháp sư, chỉ giai đoạn lịch sử Do Thái giáo bắt đầu từ khoảng thế kỷ thứ 1-2 sau Công nguyên.
    • L'époque du rabbinisme a succédé à celle du Second Temple. (Thời kỳ giáopháp sư đã kế tiếp thời kỳ Đền Thờ Thứ Hai.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rabbinisme" trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.)

danh từ giống đực
  1. giáopháp sư (Do Thái)