rabbit hutch

rabbit hutch

A rabbit hutch sits in a sunny corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuồng thỏ: "rabbit hutch" một cái chuồng hoặc lồng dùng để nuôi thỏ, thường được làm bằng gỗ hoặc lưới sắt, mái che đủ không gian cho thỏ sống, di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã xây một cái chuồng thỏ nhỏsân sau cho thú cưng của chúng.)
  • (Chúng ta cần dọn dẹp chuồng thỏ hàng tuần để giữ cho thỏ khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a rabbit hutch": sống trong không gian chật hẹp, tù túng (nghĩa bóng).
    • After moving to the city, he felt like he was living in a rabbit hutch. (Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy cảm thấy như mình đang sống trong một cái chuồng thỏ chật hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hutch (n): chuồng (dùng chung cho thỏ, chuột lang, hoặc các động vật nhỏ khác).
    • The guinea pig hutch is next to the rabbit hutch. (Chuồng chuột langcạnh chuồng thỏ.)
  • Rabbit cage (n): lồng thỏ (thường làm bằng lưới sắt, nhỏ hơn hutch).
    • A rabbit cage is easier to move than a rabbit hutch. (Lồng thỏ dễ di chuyển hơn chuồng thỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit pen: khu vực rào chắn để thỏ chạy nhảy ngoài trời.
  • Rabbit hutch thường chỉ chuồng mái che, trong khi rabbit pen khu vực mở hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Outdoor rabbit hutch: chuồng thỏ ngoài trời.
    • An outdoor rabbit hutch needs a waterproof roof. (Chuồng thỏ ngoài trời cần mái chống thấm nước.)
  • Indoor rabbit hutch: chuồng thỏ trong nhà.
    • An indoor rabbit hutch should be placed in a quiet corner. (Chuồng thỏ trong nhà nên được đặtgóc yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rabbit hutch", nhưng cụm từ "like a rabbit in a hutch" có thể được dùng để miêu tả cảm giác bị nhốt hoặc tù túng.

Từ chứa "rabbit hutch"